Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 3-0 Sheffield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Trọng tài
- A. Madley
- Phong độ
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- DWLWL Sheffield F.C.
- 28' Enda Stevens
- 34' C. Adams · J. Bednarek 1-0
- HT1-0
- 48' ▲ D. McGoldrick ▼ O. McBurnie
- 60' ▲ R. Brewster ▼ B. Sharp
- 62' S. Armstrong · D. Ings 2-0
- 70' ▲ L. Mousset ▼ C. Basham
- 80' ▲ N. Redmond ▼ T. Walcott
- 83' N. Redmond · Oriol Romeu 3-0
- 84' ▲ D. Nlundulu ▼ C. Adams
- 86' ▲ I. Diallo ▼ Oriol Romeu
- FT3-0
Đội hình
- 1A. McCarthy 6.9
- 3R. Bertrand 7.2
- 4J. Vestergaard 7.9
- 35J. Bednarek ⇢ 7.6
- 2K. Walker-Peters 7.3
- 6Oriol Romeu ⇢ ▼ 86' 7.9
- 17S. Armstrong ⚽ 6.9
- 8J. Ward-Prowse 7.9
- 32T. Walcott ▼ 80' 7.0
- 9D. Ings ⇢ 6.5
- 10C. Adams ⚽ ▼ 84' 8.0
Dự bị 7
- 11N. Redmond ⚽ ▲ 80' 7.3
- 40D. Nlundulu ▲ 84' 6.5
- 27I. Diallo ▲ 86' 6.6
- 5J. Stephens
- 12M. Djenepo
- 22M. Salisu
- 44F. Forster
- 1A. Ramsdale 6.2
- 15P. Jagielka 6.2
- 6C. Basham ▼ 70' 6.5
- 3E. Stevens 6.2
- 2G. Baldock 6.2
- 12J. Egan 6.6
- 22E. Ampadu 6.9
- 4J. Fleck 6.3
- 8S. Berge 6.2
- 10B. Sharp ▼ 60' 6.5
- 9O. McBurnie ▼ 48' 6.5
Dự bị 7
- 17D. McGoldrick ▲ 48' 6.7
- 24R. Brewster ▲ 60' 6.3
- 11L. Mousset ▲ 70' 6.3
- 19J. Robinson
- 7J. Lundstram
- 21M. Verrips
- 23B. Osborn
Thống kê
00⚑8
⚑410
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm3
6Trúng đích0
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
8Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
572Chuyền bóng259
491Chuyền chính xác179
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 83 - 32 | +51 | 86 | |
| 2 | 38 | 73 - 44 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 68 - 42 | +26 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 36 | +22 | 67 | |
| 5 | 38 | 68 - 50 | +18 | 66 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 65 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 62 | |
| 8 | 38 | 55 - 39 | +16 | 61 | |
| 9 | 38 | 62 - 54 | +8 | 59 | |
| 10 | 38 | 47 - 48 | -1 | 59 | |
| 11 | 38 | 55 - 46 | +9 | 55 | |
| 12 | 38 | 46 - 62 | -16 | 45 | |
| 13 | 38 | 36 - 52 | -16 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 66 | -25 | 44 | |
| 15 | 38 | 47 - 68 | -21 | 43 | |
| 16 | 38 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 55 | -22 | 39 | |
| 18 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 19 | 38 | 35 - 76 | -41 | 26 | |
| 20 | 38 | 20 - 63 | -43 | 23 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Championship
So sánh
44Trận đấu47
55Ghi được36
71Thủng lưới71
1.25Bàn thắng mỗi trận0.77
13Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai16