Sheffield F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 2:4
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Sheffield F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại League Cup, 21 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 3rd Round
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
J. Brooks
Phong độ
DWLWL Sheffield F.C.
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 8' E. Stevens · J. Bogle 1-0
  2. 23' 1-1 I. Diallo · Oriol Romeu
  3. 32' Oliver McBurnie
  4. 33' Lyanco
  5. HT1-1
  6. 46' R. Brewster O. Burke
  7. 46' B. Osborn L. Freeman
  8. 46' J. Ward-Prowse N. Redmond
  9. 53' 1-2 M. Salisu · N. Tella
  10. 66' O. McBurnie · B. Osborn 2-2
  11. 74' J. Bednarek Lyanco
  12. 78' J. Fleck I. Ndiaye
  13. 81' C. Adams N. Tella
  14. 120'+1 2-3 J. Ward-Prowse11m
  15. 120'+2 O. Norwood11m 3-3
  16. 120'+3 3-4 C. Adams11m
  17. 120'+4 R. Brewster11mhỏng 11m
  18. 120'+5 A. Broja11mhỏng 11m
  19. 120'+6 B. Osborn11m 4-4
  20. 120'+7 4-5 I. Diallo11m
  21. 120'+8 O. McBurnie11mhỏng 11m
  22. 120'+9 4-6 Oriol Romeu11m
  23. FT2-2

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Jokanović
  1. 18W. Foderingham 7.5
  2. 6C. Basham 6.6
  3. 3E. Stevens 7.0
  4. 19J. Robinson 7.2
  5. 20J. Bogle 7.2
  6. 25A. Guédioura 7.0
  7. 16O. Norwood 6.9
  8. 15L. Freeman ▼ 46' 6.7
  9. 14O. Burke ▼ 46' 6.3
  10. 29I. Ndiaye ▼ 78' 6.3
  11. 9O. McBurnie 7.3

Dự bị 7

  1. 7R. Brewster ▲ 46' 6.7
  2. 23B. Osborn ▲ 46' 7.2
  3. 4J. Fleck ▲ 78' 6.5
  4. 35K. Łopata
  5. 33R. Norrington-Davies
  6. 21M. Verrips
  7. 10B. Sharp
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 44F. Forster 7.0
  2. 15R. Perraud 6.6
  3. 4Lyanco ▼ 74' 5.6
  4. 43Y. Valery 6.3
  5. 22M. Salisu 7.2
  6. 6Oriol Romeu 7.6
  7. 11N. Redmond ▼ 46' 6.7
  8. 23N. Tella ▼ 81' 7.0
  9. 27I. Diallo 7.3
  10. 19M. Djenepo 6.2
  11. 18A. Broja 6.3

Dự bị 7

  1. 8J. Ward-Prowse ▲ 46' 6.9
  2. 35J. Bednarek ▲ 74' 6.7
  3. 10C. Adams ▲ 81' 6.3
  4. 2K. Walker-Peters
  5. 7S. Long
  6. 24M. Elyounoussi
  7. 41H. Lewis

Thống kê

011
1310
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm17
3Trúng đích6
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
1Phạt góc13
0Việt vị6
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
369Chuyền bóng456
275Chuyền chính xác372
75%Chính xác chuyền82%

So sánh

54Trận đấu49
78Ghi được72
54Thủng lưới82
1.44Bàn thắng mỗi trận1.47
23Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu