Sheffield F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- Lee Mason, England
- Phong độ
- DWLWL Sheffield F.C.
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- HT0-0
- 51' Jannik Vestergaard
- 65' John Fleck
- 65' ▲ B. Sharp ▼ O. McBurnie
- 66' 0-1 M. Djenepo · S. Boufal
- 72' ▲ L. Mousset ▼ J. Lundstram
- 74' ▲ D. Ings ▼ M. Djenepo
- 84' ▲ C. Robinson ▼ C. Basham
- 85' Billy Sharp
- 85' ▲ S. Armstrong ▼ S. Boufal
- 90'+2 ▲ S. Long ▼ C. Adams
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Henderson 7.7
- 6C. Basham ▼ 84' 6.4
- 3E. Stevens 6.5
- 2G. Baldock 6.8
- 12J. Egan 6.5
- 5J. O'Connell 6.4
- 4J. Fleck 7.7
- 16O. Norwood 7.4
- 7J. Lundstram ▼ 72' 6.3
- 17D. McGoldrick 6.2
- 9O. McBurnie ▼ 65' 6.7
Dự bị 7
- 10B. Sharp ▲ 65' 6.8
- 22L. Mousset ▲ 72' 6.7
- 11C. Robinson ▲ 84' 6.5
- 8L. Freeman
- 23B. Osborn
- 27M. Bešić
- 25S. Moore
- 28A. Gunn 7.7
- 3M. Yoshida 7.1
- 2Cédric Soares 6.4
- 4J. Vestergaard 7.3
- 35J. Bednarek 7.1
- 14Oriol Romeu 7.1
- 23P. Højbjerg 6.9
- 16J. Ward-Prowse 7.1
- 19S. Boufal ⇢ ▼ 85' 7.3
- 12M. Djenepo ⚽ ▼ 74' 8.3
- 10C. Adams ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 9D. Ings ▲ 74' 6.6
- 17S. Armstrong ▲ 85' 6.4
- 7S. Long ▲ 90'
- 1A. McCarthy
- 43Y. Valery
- 21R. Bertrand
- 5J. Stephens
Thống kê
11⚑12
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm11
4Trúng đích7
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
12Phạt góc6
3Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
414Chuyền bóng467
308Chuyền chính xác363
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
44Trận đấu44
48Ghi được62
45Thủng lưới67
1.09Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai37