Leicester City F.C. vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leicester City F.C. 2-0 Sheffield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 16 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leicester City F.C. thắng 6, hòa 0, Sheffield F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- King Power Stadium, Leicester, Leicestershire
- Trọng tài
- Michael Oliver, England
- Phong độ
- LDWLW Leicester City F.C.
- DWLWL Sheffield F.C.
- 29' Ayoze Pérez · L. Thomas 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Fleck ▼ B. Osborn
- 46' ▲ L. Mousset ▼ D. McGoldrick
- 46' ▲ J. Lundstram ▼ S. Berge
- 59' ▲ B. Sharp ▼ C. Basham
- 71' ▲ H. Choudhury ▼ Ayoze Pérez
- 75' Jonny Evans
- 76' ▲ D. Gray ▼ H. Barnes
- 79' D. Gray · J. Vardy 2-0
- 80' John Egan
- 90' John Fleck
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Schmeichel 7.3
- 6J. Evans 6.9
- 5W. Morgan 7.5
- 29R. Bennett 6.8
- 2J. Justin 6.8
- 56L. Thomas ⇢ 7.2
- 8Y. Tielemans 7.8
- 25W. Ndidi 8.3
- 15H. Barnes ▼ 76' 6.2
- 9J. Vardy ⇢ 7.3
- 17Ayoze Pérez ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 20H. Choudhury ▲ 71' 6.4
- 7D. Gray ⚽ ▲ 76' 7.2
- 12D. Ward
- 45G. Hirst
- 14K. Iheanacho
- 24N. Mendy
- 39D. Johnson
- 22M. James
- 26D. Praet
- 1D. Henderson 7.1
- 6C. Basham ▼ 59' 6.6
- 3E. Stevens 6.6
- 2G. Baldock 6.5
- 12J. Egan 7.4
- 5J. O'Connell 6.2
- 16O. Norwood 7.6
- 23B. Osborn ▼ 46' 6.5
- 32S. Berge ▼ 46' 6.5
- 17D. McGoldrick ▼ 46' 6.3
- 9O. McBurnie 6.7
Dự bị 9
- 4J. Fleck ▲ 46' 6.5
- 22L. Mousset ▲ 46' 6.6
- 7J. Lundstram ▲ 46' 6.3
- 10B. Sharp ▲ 59' 6.2
- 15P. Jagielka
- 25S. Moore
- 30R. Zivkovic
- 19J. Robinson
- 18K. Freeman
Thống kê
01⚑9
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm5
7Trúng đích1
3Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
9Phạt góc5
3Việt vị4
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
472Chuyền bóng401
374Chuyền chính xác301
79%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 99 | |
| 2 | 38 | 102 - 35 | +67 | 81 | |
| 3 | 38 | 66 - 36 | +30 | 66 | |
| 4 | 38 | 69 - 54 | +15 | 66 | |
| 5 | 38 | 67 - 41 | +26 | 62 | |
| 6 | 38 | 61 - 47 | +14 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 59 | |
| 8 | 38 | 56 - 48 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 39 - 39 | 0 | 54 | |
| 10 | 38 | 43 - 50 | -7 | 54 | |
| 11 | 38 | 51 - 60 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 56 | -12 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 58 | -20 | 44 | |
| 14 | 38 | 31 - 50 | -19 | 43 | |
| 15 | 38 | 39 - 54 | -15 | 41 | |
| 16 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 35 | |
| 18 | 38 | 40 - 65 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 36 - 64 | -28 | 34 | |
| 20 | 38 | 26 - 75 | -49 | 21 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Championship
So sánh
48Trận đấu44
83Ghi được48
49Thủng lưới45
1.73Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn15
49Hiệp hai28