Sheffield F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Leicester City F.C.

Sheffield F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-4 Leicester City F.C. tại League Cup, 22 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 2, hòa 0, Leicester City F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 2nd Round
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
Tony Harrington, England
Phong độ
DWLWL Sheffield F.C.
LDWLW Leicester City F.C.
  1. 4' Daniel Lafferty
  2. 20' Ahmed Musa
  3. 24' Islam Slimani
  4. HT0-0
  5. 52' 0-1 D. Gray · L. Ulloa
  6. 54' John Lundstram
  7. 62' B. Sharp C. Evans
  8. 63' 0-2 I. Slimani · A. King
  9. 67' 0-3 I. Slimani · D. Gray
  10. 68' P. Coutts G. Baldock
  11. 68' C. Basham J. Wright
  12. 77' N. Mendy W. Ndidi
  13. 81' J. Knight H. Maguire
  14. 83' C. Lavery · D. Brooks 1-3
  15. 90'+3 1-4 A. Musa
  16. FT1-4

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Wilder
  1. 31J. Eastwood 6.1
  2. 13J. Wright ▼ 68' 6.7
  3. 24D. Lafferty 6.1
  4. 2G. Baldock ▼ 68' 6.7
  5. 18K. Freeman 6.5
  6. 5J. O'Connell 6.3
  7. 7J. Lundstram 7.2
  8. 44S. Carruthers 6.6
  9. 32C. Evans ▼ 62' 6.3
  10. 22C. Lavery 7.5
  11. 36D. Brooks 6.6

Dự bị 7

  1. 10B. Sharp ▲ 62' 6.5
  2. 15P. Coutts ▲ 68' 6.7
  3. 6C. Basham ▲ 68' 6.6
  4. 3E. Stevens
  5. 8N. Thomas
  6. 27J. Blackman
  7. 21M. Duffy
Leicester City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Shakespeare
  1. 12B. Hamer 6.5
  2. 28C. Fuchs 7.1
  3. 15H. Maguire ▼ 81' 7.8
  4. 3B. Chilwell 6.9
  5. 10A. King 8.0
  6. 18D. Amartey 7.0
  7. 25W. Ndidi ▼ 77' 7.0
  8. 7D. Gray 8.8
  9. 23L. Ulloa 7.2
  10. 19I. Slimani ⚽2 9.0
  11. 13A. Musa 7.9

Dự bị 7

  1. 24N. Mendy ▲ 77' 6.4
  2. 34J. Knight ▲ 81' 6.6
  3. 9J. Vardy
  4. 20S. Okazaki
  5. 26R. Mahrez
  6. 11M. Albrighton
  7. 17E. Jakupovic

Thống kê

025
1020
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm23
6Trúng đích7
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
5Phạt góc10
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
437Chuyền bóng521
340Chuyền chính xác423
78%Chính xác chuyền81%

So sánh

51Trận đấu47
68Ghi được76
62Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu