AFC Bournemouth vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tỷ số chung cuộc: AFC Bournemouth 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AFC Bournemouth thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 11
- Trọng tài
- Mike Dean, England
- Phong độ
- LLDDW AFC Bournemouth
- WLWDW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
- 3' Harry Arter
- 11' D. Gosling · A. Smith 1-0
- 30' Joshua King
- 33' 1-1 V. Anichebe · J. Defoe
- 43' Steven Pienaar
- HT1-1
- 46' ▲ B. Afobe ▼ J. Ibe
- 59' Steven Pienaar
- 59' Steven Pienaar
- 70' Victor Anichebe
- 72' ▲ J. Denayer ▼ P. McNair
- 73' Adam Smith
- 74' 1-2 J. Defoe11m
- 76' ▲ L. Mousset ▼ H. Arter
- 82' ▲ R. Fraser ▼ J. Stanislas
- 90' Lynden Gooch
- 90'+1 ▲ D. Love ▼ D. Watmore
- 90'+4 ▲ L. Gooch ▼ J. Defoe
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Boruc 6.4
- 2S. Francis 7.1
- 11C. Daniels 7.5
- 15A. Smith ⇢ 6.1
- 3S. Cook 6.8
- 4D. Gosling ⚽ 8.2
- 8H. Arter ▼ 76' 6.8
- 32J. Wilshere 7.3
- 19J. Stanislas ▼ 82' 7.7
- 33J. Ibe ▼ 46' 5.9
- 17J. King 6.7
Dự bị 7
- 9B. Afobe ▲ 46' 6.9
- 31L. Mousset ▲ 76' 6.7
- 24R. Fraser ▲ 82' 6.7
- 5N. Aké
- 7M. Pugh
- 23A. Federici
- 26T. Mings
- 13J. Pickford 7.3
- 2B. Jones 6.9
- 23L. Koné 7.3
- 3P. van Aanholt 6.9
- 5P. Djilobodji 7.1
- 20S. Pienaar 6.2
- 19P. McNair ▼ 72' 6.2
- 14D. Watmore ▼ 90' 6.0
- 17D. Ndong 6.8
- 28V. Anichebe ⚽ 7.6
- 18J. Defoe ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.6
Dự bị 7
- 4J. Denayer ▲ 72' 6.8
- 22D. Love ▲ 90'
- 46L. Gooch ▲ 90'
- 10W. Khazri
- 12Mika
- 21Javi Manquillo
- 44A. Januzaj
Thống kê
03⚑12
⚑241
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm9
7Trúng đích4
10Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
12Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
537Chuyền bóng235
464Chuyền chính xác163
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 85 - 33 | +52 | 93 | |
| 2 | 38 | 86 - 26 | +60 | 86 | |
| 3 | 38 | 80 - 39 | +41 | 78 | |
| 4 | 38 | 78 - 42 | +36 | 76 | |
| 5 | 38 | 77 - 44 | +33 | 75 | |
| 6 | 38 | 54 - 29 | +25 | 69 | |
| 7 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 8 | 38 | 41 - 48 | -7 | 46 | |
| 9 | 38 | 55 - 67 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 43 - 51 | -8 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 12 | 38 | 48 - 63 | -15 | 44 | |
| 13 | 38 | 41 - 56 | -15 | 44 | |
| 14 | 38 | 50 - 63 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 70 | -25 | 41 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 40 - 68 | -28 | 40 | |
| 18 | 38 | 37 - 80 | -43 | 34 | |
| 19 | 38 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 24 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
59Ghi được32
74Thủng lưới73
1.44Bàn thắng mỗi trận0.74
10Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai21