QPR vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 24
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- Roger East, England
- Phong độ
- WWLDD QPR
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 14' Joey Barton
- 26' ▲ F. Gardoş ▼ M. Targett
- HT0-0
- 58' Clint Hill
- 61' ▲ M. Schneiderlin ▼ V. Wanyama
- 63' ▲ M. Zárate ▼ A. Taarabt
- 73' ▲ M. Isla ▼ A. Traoré
- 75' Morgan Schneiderlin
- 80' ▲ D. Tadić ▼ E. Elia
- 83' ▲ E. Vargas ▼ R. Dunne
- 90' Fraser Forster
- 90'+3 0-1 S. Mané · M. Yoshida
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Green
- 15N. Onuoha
- 22R. Dunne ▼ 83'
- 3A. Traoré ▼ 73'
- 6C. Hill
- 4S. Caulker
- 8J. Barton
- 27A. Taarabt ▼ 63'
- 10L. Fer
- 7M. Phillips
- 9C. Austin
Dự bị 7
- 29M. Zárate ▲ 63'
- 14M. Isla ▲ 73'
- 24E. Vargas ▲ 83'
- 25B. Zamora
- 19N. Kranjčar
- 20K. Henry
- 12A. McCarthy
- 23F. Forster
- 3M. Yoshida
- 6José Fonte
- 2N. Clyne
- 33M. Targett ▼ 26'
- 22E. Elia ▼ 80'
- 8S. Davis
- 12V. Wanyama ▼ 61'
- 16J. Ward-Prowse
- 10S. Mané
- 19G. Pellè
Dự bị 7
- 5F. Gardoş ▲ 26'
- 4M. Schneiderlin ▲ 61'
- 11D. Tadić ▲ 80'
- 28H. Reed
- 34J. Flannigan
- 1K. Davis
- 45R. Seager
Thống kê
02⚑3
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
3Trúng đích5
6Chệch đích7
3Phạt góc4
0Việt vị3
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 73 - 32 | +41 | 87 | |
| 2 | 38 | 83 - 38 | +45 | 79 | |
| 3 | 38 | 71 - 36 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 62 - 37 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 58 - 53 | +5 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 48 | +4 | 62 | |
| 7 | 38 | 54 - 33 | +21 | 60 | |
| 8 | 38 | 46 - 49 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 48 - 45 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 47 - 51 | -4 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 44 - 47 | -3 | 47 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 15 | 38 | 40 - 63 | -23 | 39 | |
| 16 | 38 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 31 - 57 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 51 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 28 - 53 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 42 - 73 | -31 | 30 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
42Ghi được65
77Thủng lưới41
1.05Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai33