Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 2-1 QPR tại Championship, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7, hòa 0, QPR thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- WWLDD QPR
- 11' Ryan Manning
- 19' Stuart Armstrong
- 25' ▲ F. Downes ▼ J. Stephens
- 29' Carlos Alcaraz
- 30' S. Edozie · R. Manning 1-0
- 32' 1-1 J. Colback
- HT1-1
- 56' ▲ S. Mara ▼ C. Alcaraz
- 56' ▲ R. Fraser ▼ S. Amo-Ameyaw
- 64' A. Armstrong · R. Manning 2-1
- 74' ▲ S. Duke-McKenna ▼ J. Colback
- 74' ▲ A. Adomah ▼ P. Smyth
- 82' ▲ R. Kolli ▼ A. Dozzell
- 83' ▲ J. Aribo ▼ S. Edozie
- 88' Stephen Duke-McKenna
- 89' Samuel Field
- 90'+2 Ryan Fraser
- FT2-1
Đội hình
- 31G. Bazunu 7.2
- 2K. Walker-Peters 7.0
- 35J. Bednarek 6.7
- 5J. Stephens ▼ 25' 6.7
- 3R. Manning ⇢2 8.2
- 22C. Alcaraz ▼ 56' 6.6
- 24S. Charles 7.0
- 17S. Armstrong 6.9
- 27S. Amo-Ameyaw ▼ 56' 6.5
- 9A. Armstrong ⚽ 7.3
- 23S. Edozie ⚽ ▼ 83' 7.5
Dự bị 9
- 4F. Downes ▲ 25' 7.5
- 18S. Mara ▲ 56' 6.6
- 26R. Fraser ▲ 56' 6.6
- 7J. Aribo ▲ 83' 6.7
- 32K. Doyle
- 19M. Djenepo
- 14J. Bree
- 13J. Lumley
- 37A. Bella-Kotchap
- 1A. Begović 6.3
- 2O. Kakay 6.9
- 5S. Cook 6.3
- 15M. Fox 6.3
- 22K. Paal 7.2
- 17A. Dozzell ▼ 82' 6.9
- 4J. Colback ⚽ ▼ 74' 7.2
- 8S. Field 7.3
- 11P. Smyth ▼ 74' 7.0
- 30S. Armstrong 6.6
- 10I. Chair 7.3
Dự bị 9
- 24S. Duke-McKenna ▲ 74' 6.7
- 37A. Adomah ▲ 74' 6.3
- 38R. Kolli ▲ 82' 6.3
- 19E. Dixon-Bonner
- 36Alexander Aoraha
- 39S. Bala
- 21Z. Larkeche
- 6J. Clarke-Salter
- 13J. Archer
Thống kê
04⚑4
⚑320
74%Kiểm soát bóng26%
7Dứt điểm11
3Trúng đích5
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị3
8Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
786Chuyền bóng263
727Chuyền chính xác190
92%Chính xác chuyền72%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu53
107Ghi được54
80Thủng lưới72
1.81Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai29