QPR vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- MATRADE Loftus Road, London
- Phong độ
- WWLDD QPR
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 32' ▲ R. Manning ▼ J. Bree
- 42' 0-1 T. Harwood-Bellis · A. Armstrong
- 45'+2 Elijah Dixon-Bonner
- 45'+2 Joe Aribo
- HT0-1
- 56' ▲ S. Charles ▼ F. Downes
- 56' ▲ C. Adams ▼ W. Smallbone
- 57' ▲ R. Fraser ▼ S. Edozie
- 67' ▲ Z. Larkeche ▼ E. Dixon-Bonner
- 68' Shea Charles
- 71' Che Adams
- 74' ▲ P. Smyth ▼ C. Willock
- 74' ▲ S. Armstrong ▼ L. Dykes
- 84' ▲ C. Kelman ▼ A. Dozzell
- 84' ▲ A. Adomah ▼ R. Cannon
- 86' ▲ J. Stephens ▼ A. Armstrong
- 89' Shea Charles
- 89' Shea Charles
- 90'+3 Jack Stephens
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Begović 7.0
- 20R. Cannon ▼ 84' 6.7
- 3J. Dunne 7.2
- 6J. Clarke-Salter 6.9
- 22K. Paal 7.0
- 17A. Dozzell ▼ 84' 6.6
- 8S. Field 7.3
- 19E. Dixon-Bonner ▼ 67' 6.7
- 7C. Willock ▼ 74' 7.3
- 9L. Dykes ▼ 74' 7.0
- 10I. Chair 7.2
Dự bị 9
- 21Z. Larkeche ▲ 67' 6.9
- 11P. Smyth ▲ 74' 6.6
- 30S. Armstrong ▲ 74' 6.7
- 23C. Kelman ▲ 84' 6.5
- 37A. Adomah ▲ 84' 6.9
- 2O. Kakay
- 18T. Richards
- 29A. Drewe
- 13J. Archer
- 31G. Bazunu 7.2
- 14J. Bree ▼ 32' 6.7
- 21T. Harwood-Bellis ⚽ 8.7
- 35J. Bednarek 7.2
- 2K. Walker-Peters 6.7
- 16W. Smallbone ▼ 56' 6.9
- 4F. Downes ▼ 56' 6.7
- 7J. Aribo 6.6
- 9A. Armstrong ⇢ ▼ 86' 7.5
- 23S. Edozie ▼ 57' 6.3
- 17S. Armstrong 7.2
Dự bị 9
- 3R. Manning ▲ 32' 7.2
- 24S. Charles ▲ 56' 6.7
- 10C. Adams ▲ 56' 6.7
- 26R. Fraser ▲ 57' 7.0
- 5J. Stephens ▲ 86' 6.7
- 22C. Alcaraz
- 13J. Lumley
- 6M. Holgate
- 18S. Mara
Thống kê
01⚑7
⚑551
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm13
2Trúng đích4
6Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn7
7Phạt góc5
5Việt vị3
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
366Chuyền bóng610
306Chuyền chính xác546
84%Chính xác chuyền90%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
53Trận đấu59
54Ghi được107
72Thủng lưới80
1.02Bàn thắng mỗi trận1.81
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn37
29Hiệp hai56