QPR vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: QPR 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 17 tháng 11, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 12
- Phong độ
- WWLDD QPR
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 23' 0-1 R. Lambert
- 45'+1 0-2 J. Puncheon · N. Clyne
- HT0-2
- 46' ▲ J. Mackie ▼ A. Faurlin
- 49' D. Hoilett · A. Taarabt 1-2
- 61' ▲ S. Davis ▼ G. Ramírez
- 71' ▲ S. Derry ▼ Samba Diakité
- 73' ▲ Fábio ▼ José Bosingwa
- 74' ▲ D. Fox ▼ L. Shaw
- 83' 1-3 A. Ferdinandphản lưới
- 90'+1 ▲ J. Rodriguez ▼ R. Lambert
- FT1-3
Đội hình
- 33Júlio César
- 17R. Nelsen
- 5A. Ferdinand
- 19José Bosingwa ▼ 73'
- 3A. Traoré
- 10A. Taarabt
- 14Granero
- 32A. Faurlin ▼ 46'
- 2Samba Diakité ▼ 71'
- 9D. Cissé
- 23D. Hoilett
Dự bị 7
- 12J. Mackie ▲ 46'
- 4S. Derry ▲ 71'
- 20Fábio ▲ 73'
- 1R. Green
- 18K. Dyer
- 28M. Ehmer
- 11S. Wright-Phillips
- 12P. Gazzaniga
- 3M. Yoshida
- 6José Fonte
- 2N. Clyne
- 23L. Shaw ▼ 74'
- 20A. Lallana
- 18J. Cork
- 4M. Schneiderlin
- 42J. Puncheon
- 10G. Ramírez ▼ 61'
- 7R. Lambert ▼ 90'
Dự bị 7
- 8S. Davis ▲ 61'
- 13D. Fox ▲ 74'
- 9J. Rodriguez ▲ 90'
- 1K. Davis
- 5J. Hooiveld
- 16J. Ward-Prowse
- 24E. Mayuka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 43 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 66 - 34 | +32 | 78 | |
| 3 | 38 | 75 - 39 | +36 | 75 | |
| 4 | 38 | 72 - 37 | +35 | 73 | |
| 5 | 38 | 66 - 46 | +20 | 72 | |
| 6 | 38 | 55 - 40 | +15 | 63 | |
| 7 | 38 | 71 - 43 | +28 | 61 | |
| 8 | 38 | 53 - 57 | -4 | 49 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 10 | 38 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 43 | |
| 13 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 47 - 69 | -22 | 41 | |
| 16 | 38 | 45 - 68 | -23 | 41 | |
| 17 | 38 | 41 - 54 | -13 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 73 | -26 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 73 | -30 | 28 | |
| 20 | 38 | 30 - 60 | -30 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
39Ghi được56
68Thủng lưới69
0.91Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai31