Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 1-2 QPR tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 3, 2013. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7, hòa 0, QPR thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 28
- Phong độ
- WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- WWLDD QPR
- 15' 0-1 L. Rémy · D. Hoilett
- 43' ▲ J. Rodriguez ▼ A. Lallana
- 45'+1 G. Ramírez 1-1
- HT1-1
- 53' ▲ J. Jenas ▼ Granero
- 57' ▲ L. Shaw ▼ D. Fox
- 75' ▲ J. Ward-Prowse ▼ G. Ramírez
- 75' ▲ R. Green ▼ Júlio César
- 77' 1-2 J. Bothroyd · Ji-Sung Park
- 90' ▲ Fábio ▼ J. Bothroyd
- FT1-2
Đội hình
- 31A. Boruc
- 3M. Yoshida
- 6José Fonte
- 13D. Fox ▼ 57'
- 2N. Clyne
- 20A. Lallana ▼ 43'
- 18J. Cork
- 4M. Schneiderlin
- 42J. Puncheon
- 10G. Ramírez ▼ 75'
- 7R. Lambert
Dự bị 7
- 9J. Rodriguez ▲ 43'
- 23L. Shaw ▲ 57'
- 16J. Ward-Prowse ▲ 75'
- 1K. Davis
- 8S. Davis
- 21Guly
- 22F. Richardson
- 33Júlio César ▼ 75'
- 5C. Samba
- 19José Bosingwa
- 3A. Traoré
- 6C. Hill
- 7Ji-Sung Park
- 40S. M'Bia
- 14Granero ▼ 53'
- 18L. Rémy
- 37J. Bothroyd ▼ 90'
- 23D. Hoilett
Dự bị 7
- 16J. Jenas ▲ 53'
- 1R. Green ▲ 75'
- 20Fábio ▲ 90'
- 10A. Taarabt
- 12J. Mackie
- 15N. Onuoha
- 29A. Townsend
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 43 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 66 - 34 | +32 | 78 | |
| 3 | 38 | 75 - 39 | +36 | 75 | |
| 4 | 38 | 72 - 37 | +35 | 73 | |
| 5 | 38 | 66 - 46 | +20 | 72 | |
| 6 | 38 | 55 - 40 | +15 | 63 | |
| 7 | 38 | 71 - 43 | +28 | 61 | |
| 8 | 38 | 53 - 57 | -4 | 49 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 10 | 38 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 11 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 43 | |
| 13 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 47 - 69 | -22 | 41 | |
| 16 | 38 | 45 - 68 | -23 | 41 | |
| 17 | 38 | 41 - 54 | -13 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 73 | -26 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 73 | -30 | 28 | |
| 20 | 38 | 30 - 60 | -30 | 25 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
56Ghi được39
69Thủng lưới68
1.33Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai25