QPR
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton

QPR vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton

Tỷ số chung cuộc: QPR 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: QPR thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 14
Phong độ
WWLDD QPR
WDDWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
  1. 38' Nicolas Madsen
  2. HT0-0
  3. 55' 0-1 J. Robinson · A. Armstrong
  4. 63' K. Dembele P. Smyth
  5. 66' F. Azaz J. Robinson
  6. 66' D. Downs A. Armstrong
  7. 69' 0-2 L. Scienza · F. Azaz
  8. 70' R. Kone K. Saito
  9. 72' M. Roerslev Rasmussen T. Fellows
  10. 72' J. Aribo L. Scienza
  11. 73' R. Burrell · J. Varane 1-2
  12. 79' Caspar Jander
  13. 81' Flynn Downes
  14. 82' Nathan Wood
  15. 86' S. Field L. Morrison
  16. 86' K. Morgan J. Varane
  17. FT1-2

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julien Stéphan
  1. 1P. Nardi 5.9
  2. 3J. Dunne 5.9
  3. 4L. Morrison ▼ 86' 6.3
  4. 27A. S. Mbengue 6.7
  5. 18R. Norrington-Davies 6.9
  6. 40J. Varane ▼ 86' 7.0
  7. 24N. Madsen 6.9
  8. 11P. Smyth ▼ 63' 6.7
  9. 10I. Chair 6.6
  10. 14K. Saito ▼ 70' 6.3
  11. 16R. Burrell 7.9

Dự bị 9

  1. 29B. Hamer
  2. 5S. Cook
  3. 8S. Field ▲ 86' 6.7
  4. 15I. Hayden
  5. 21K. Morgan ▲ 86' 7.0
  6. 20H. Vale
  7. 23D. Bennie
  8. 7K. Dembele ▲ 63' 7.0
  9. 22R. Kone ▲ 70' 6.5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: William Still
  1. 31G. Bazunu 6.9
  2. 6T. Harwood-Bellis 7.7
  3. 15N. Wood 6.7
  4. 5J. Stephens 7.2
  5. 18T. Fellows ▼ 72' 6.6
  6. 4F. Downes 6.5
  7. 20C. Jander 7.2
  8. 3R. Manning 7.2
  9. 46J. Robinson ▼ 66' 8.0
  10. 9A. Armstrong ▼ 66' 6.5
  11. 13L. Scienza ▼ 72' 8.9

Dự bị 9

  1. 1A. McCarthy
  2. 2M. Roerslev Rasmussen ▲ 72' 6.0
  3. 12R. Edwards
  4. 17J. Quarshie
  5. 27K. Matsuki
  6. 48C. Bragg
  7. 7J. Aribo ▲ 72' 6.2
  8. 10F. Azaz ▲ 66' 6.3
  9. 42D. Downs ▲ 66' 6.2

Thống kê

0112
130
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm9
5Trúng đích2
6Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
12Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
494Chuyền bóng342
416Chuyền chính xác280
84%Chính xác chuyền82%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu59
70Ghi được102
84Thủng lưới70
1.35Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn38
38Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu