Solihull Moors F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sutton Utd

Solihull Moors F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 4-1 Sutton Utd tại Conference Premier, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 2, hòa 6, Sutton Utd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 23
Phong độ
LDLLW Solihull Moors F.C.
LLDLW Sutton Utd
  1. 39' O. Mrisho
  2. 40' B. Stevenson
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 W. Tizzard
  5. 53' D. Lipsiuc · T. Sinclair 1-1
  6. 54' T. Sinclair 2-1
  7. 56' J. Sbarra B. Worman
  8. 59' S. High · T. Sinclair 3-1
  9. 60' O. Tipton J. Osborne
  10. 60' J. Wakeling B. Stevenson
  11. 72' A. Jones H. Muller
  12. 73' T. French
  13. 82' E. Pruti
  14. 83' C. Bell
  15. 84' E. Vaz C. Bell
  16. 85' E. Sonupe T. Sinclair
  17. 85' O. Rutherford D. Lipsiuc
  18. 90' S. High 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: James Quinn
  1. 1L. Walker
  2. 2J. Clarke
  3. 26T. French
  4. 5A. Whitmore
  5. 20G. Nurse
  6. 12D. Lipsiuc ▼ 85'
  7. 15S. High
  8. 4J. Osborne ▼ 60'
  9. 17T. Sinclair ▼ 85'
  10. 29B. Stevenson ▼ 60'
  11. 11B. Worman ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 33A. Flahavan
  2. 6B. Nicholson
  3. 16O. Tipton ▲ 60'
  4. 18J. Wakeling ▲ 60'
  5. 19E. Sonupe ▲ 85'
  6. 21O. Rutherford ▲ 85'
  7. 22J. Sbarra ▲ 56'
Sutton Utd HLV: Steven William Morison
  1. 1J. Sims
  2. 15W. Tizzard
  3. 42H. Muller ▼ 72'
  4. 14E. Pruti
  5. 44O. Mrisho
  6. 28K. Jennings
  7. 37C. Bell ▼ 84'
  8. 8L. Simper
  9. 23J. J. Harris
  10. 18D. Ogbonna
  11. 9D. Rodari

Dự bị 7

  1. 21D. Aziaya
  2. 12E. Vaz ▲ 84'
  3. 16J. Taylor
  4. 17A. Jones ▲ 72'
  5. 34B. Njoku
  6. 36D. Urpens
  7. 43B. Sheargold

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
87Ghi được93
87Thủng lưới113
1.53Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn40
46Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu