Sutton Utd
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Solihull Moors F.C.

Sutton Utd vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 2-2 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 2, hòa 6, Solihull Moors F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 28
Phong độ
LLDLW Sutton Utd
LDLLW Solihull Moors F.C.
  1. 33' 0-1 J. Osborne
  2. 34' W. Brown 1-1
  3. 40' H. Flowers L. Daly
  4. HT1-1
  5. 46' G. Carline J. Reckord
  6. 48' 1-2 J. Osborne
  7. 66' D. McQueen J. Taylor
  8. 73' K. Davis 2-2
  9. 77' M. Stenson A. Yussuf
  10. 87' K. Cadogan B. Thomas-Asante
  11. FT2-2

Đội hình

Sutton Utd HLV: P. Doswell
  1. J. Butler
  2. D. Bennett
  3. J. Collins
  4. B. Pearce
  5. W. Brown
  6. N. Bailey
  7. K. Davis
  8. C. Eastmond
  9. B. Thomas-Asante ▼ 87'
  10. C. Dundas
  11. J. Taylor ▼ 66'

Dự bị 5

  1. D. McQueen ▲ 66'
  2. K. Cadogan ▲ 87'
  3. D. Beckwith
  4. H. Beautyman
  5. J. Mason
Solihull Moors F.C. HLV: T. Flowers
  1. R. Boot
  2. L. Daly ▼ 40'
  3. J. Reckord ▼ 46'
  4. A. Gudger
  5. C. O'Keeffe
  6. D. Carter
  7. K. Storer
  8. J. Osborne
  9. D. Wright
  10. A. Yussuf ▼ 77'
  11. J. Hylton

Dự bị 5

  1. H. Flowers ▲ 40'
  2. G. Carline ▲ 46'
  3. M. Stenson ▲ 77'
  4. K. Thomas
  5. L. Maxwell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 73 - 35 +38 89
2
Solihull Moors F.C.
46 73 - 43 +30 86
3
Salford City F.C.
45 75 - 42 +33 85
4
Wrexham A.F.C.
46 58 - 39 +19 84
5
A.F.C. Fylde
46 72 - 41 +31 81
6
Harrogate Town A.F.C.
46 78 - 57 +21 74
7
Eastleigh F.C.
46 62 - 63 -1 74
8
Ebbsfleet United F.C.
46 64 - 50 +14 67
9
Gateshead F.C.
46 52 - 48 +4 66
10
Sutton Utd
46 55 - 60 -5 65
11
Barrow A.F.C.
46 52 - 51 +1 64
12
Bromley F.C.
46 68 - 69 -1 60
13
Barnet F.C.
46 45 - 50 -5 60
14
Dover Athletic F.C.
46 58 - 64 -6 60
15
Chesterfield F.C.
46 55 - 53 +2 59
16
F.C. Halifax Town
46 44 - 43 +1 59
17
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 56 -6 56
18
Hartlepool United F.C.
45 53 - 60 -7 56
19
Maidenhead United F.C.
46 45 - 70 -25 54
20
Boreham Wood F.C.
46 53 - 65 -12 52
21
Aldershot Town F.C.
46 38 - 67 -29 44
22
Braintree Town F.C.
46 48 - 78 -30 41
23
Havant & Wville
46 62 - 84 -22 40
24
Maidstone Utd
46 37 - 82 -45 34

So sánh

50Trận đấu54
60Ghi được87
65Thủng lưới50
1.2Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới25
29Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu