Solihull Moors F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sutton Utd

Solihull Moors F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 2-2 Sutton Utd tại Conference Premier, 18 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 2, hòa 6, Sutton Utd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 6
Phong độ
LDLLW Solihull Moors F.C.
LLDLW Sutton Utd
  1. 26' 0-1 R. Lafayette
  2. HT0-1
  3. 54' J. Hylton L. Maxwell
  4. 65' T. Wright A. Drinan
  5. 69' D. Wright 1-1
  6. 70' D. Beckwith K. Cadogan
  7. 76' 1-2 T. Wright
  8. 82' K. Storer 2-2
  9. 89' D. Sweeney A. Yussuf
  10. 89' T. Bolarinwa J. Taylor
  11. FT2-2

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: T. Flowers
  1. R. Boot
  2. L. Daly
  3. J. Reckord
  4. T. Williams
  5. C. O'Keeffe
  6. D. Carter
  7. K. Storer
  8. J. Osborne
  9. D. Wright
  10. A. Yussuf ▼ 89'
  11. L. Maxwell ▼ 54'

Dự bị 5

  1. J. Hylton ▲ 54'
  2. D. Sweeney ▲ 89'
  3. G. Carline
  4. J. Murphy
  5. M. Williock
Sutton Utd HLV: P. Doswell
  1. J. Butler
  2. C. Clough
  3. D. Bennett
  4. J. Collins
  5. K. Davis
  6. C. Eastmond
  7. D. Wishart
  8. K. Cadogan ▼ 70'
  9. R. Lafayette
  10. A. Drinan ▼ 65'
  11. J. Taylor ▼ 89'

Dự bị 5

  1. T. Wright ▲ 65'
  2. D. Beckwith ▲ 70'
  3. T. Bolarinwa ▲ 89'
  4. J. Ayunga
  5. W. Brown

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 73 - 35 +38 89
2
Solihull Moors F.C.
46 73 - 43 +30 86
3
Salford City F.C.
45 75 - 42 +33 85
4
Wrexham A.F.C.
46 58 - 39 +19 84
5
A.F.C. Fylde
46 72 - 41 +31 81
6
Harrogate Town A.F.C.
46 78 - 57 +21 74
7
Eastleigh F.C.
46 62 - 63 -1 74
8
Ebbsfleet United F.C.
46 64 - 50 +14 67
9
Gateshead F.C.
46 52 - 48 +4 66
10
Sutton Utd
46 55 - 60 -5 65
11
Barrow A.F.C.
46 52 - 51 +1 64
12
Bromley F.C.
46 68 - 69 -1 60
13
Barnet F.C.
46 45 - 50 -5 60
14
Dover Athletic F.C.
46 58 - 64 -6 60
15
Chesterfield F.C.
46 55 - 53 +2 59
16
F.C. Halifax Town
46 44 - 43 +1 59
17
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 56 -6 56
18
Hartlepool United F.C.
45 53 - 60 -7 56
19
Maidenhead United F.C.
46 45 - 70 -25 54
20
Boreham Wood F.C.
46 53 - 65 -12 52
21
Aldershot Town F.C.
46 38 - 67 -29 44
22
Braintree Town F.C.
46 48 - 78 -30 41
23
Havant & Wville
46 62 - 84 -22 40
24
Maidstone Utd
46 37 - 82 -45 34

So sánh

54Trận đấu50
87Ghi được60
50Thủng lưới65
1.61Bàn thắng mỗi trận1.2
25Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu