Solihull Moors F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sutton Utd

Solihull Moors F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 1-1 Sutton Utd tại Conference Premier, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 2, hòa 6, Sutton Utd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 36
Sân vận động
ARMCO Arena, Solihull, West Midlands
Phong độ
LDLLW Solihull Moors F.C.
LLDLW Sutton Utd
  1. 7' 0-1 Eduino Vaz
  2. 17' T. French
  3. 18' J. Stevens · O. Tipton 1-1
  4. 45'+5 J. Coley
  5. HT1-1
  6. 46' J. Wells-Morrison J. Bostock
  7. 54' M. Duku S. Whyte-Hall
  8. 56' A. Nadesan J. Coley
  9. 68' M. Oakley
  10. 75' J. Newton M. Oakley
  11. 82' B. Stevenson F. Holman
  12. 87' R. Hall-Johnson
  13. 89' F. Barbrook
  14. FT1-1

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: M. Taylor
  1. 21O. Wright
  2. 37R. Hall-Johnson
  3. 6R. Cundy
  4. 5A. Whitmore
  5. 2J. Clarke
  6. 16O. Tipton
  7. 12M. Oakley ▼ 75'
  8. 15J. Bostock ▼ 46'
  9. 7J. Stevens
  10. 20F. Holman ▼ 82'
  11. 38S. Whyte-Hall ▼ 54'

Dự bị 7

  1. 28J. Wells-Morrison ▲ 46'
  2. 11M. Duku ▲ 54'
  3. 3J. Newton ▲ 75'
  4. 14B. Stevenson ▲ 82'
  5. 13A. Flahavan
  6. 19J. Tunnicliffe
  7. 32B. Corns
Sutton Utd HLV: S. Morison
  1. 1J. Sims
  2. 22R. Jackson
  3. 4T. French
  4. 8L. Simper
  5. 12Eduino Vaz
  6. 16J. Taylor
  7. 7J. Coley ▼ 56'
  8. 11D. De Silva
  9. 20J. Wadham
  10. 14F. Barbrook
  11. 9W. Davies

Dự bị 7

  1. 24A. Nadesan ▲ 56'
  2. 15H. Muller
  3. 25S. Arnold
  4. 30A. Woodyard
  5. 6S. Odelusi
  6. 38H. Sandat
  7. 17N. Boateng

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu65
73Ghi được93
80Thủng lưới83
1.3Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn36
47Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu