Sutton Utd
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Solihull Moors F.C.

Sutton Utd vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-0 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 2, hòa 6, Solihull Moors F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 20
Sân vận động
VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
Phong độ
LLDLW Sutton Utd
LDLLW Solihull Moors F.C.
  1. 14' J. Wadham · A. Nadesan 1-0
  2. 34' F. Barbrook
  3. HT1-0
  4. 54' C. Wilkinson
  5. 64' M. Warburton S. Bowen
  6. 70' J. Gale M. Oakley
  7. 70' O. Tipton B. Stevenson
  8. 73' S. Odelusi
  9. 75' J. Coley
  10. 77' D. De Silva J. Coley
  11. 77' H. Ransom C. Waller
  12. 86' O. Tipton
  13. 90'+5 J. Gale
  14. FT1-0

Đội hình

Sutton Utd HLV: S. Morison
  1. 1J. Sims
  2. 4T. French
  3. 33B. Topalloj
  4. 15H. Muller
  5. 18C. Waller ▼ 77'
  6. 7J. Coley ▼ 77'
  7. 20J. Wadham
  8. 6S. Odelusi
  9. 14F. Barbrook
  10. 24A. Nadesan
  11. 9W. Davies

Dự bị 7

  1. 11D. De Silva ▲ 77'
  2. 5H. Ransom ▲ 77'
  3. 19J. Sivi
  4. 25S. Arnold
  5. 12Eduino Vaz
  6. 17N. Boateng
  7. 3C. Okoli
Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 1L. Walker
  2. 6K. Morrison
  3. 5A. Whitmore
  4. 3J. Newton
  5. 12M. Oakley ▼ 70'
  6. 15J. Bostock
  7. 4J. Osborne
  8. 14B. Stevenson ▼ 70'
  9. 8S. Bowen ▼ 64'
  10. 10C. Wilkinson
  11. 28M. Adu-Poku

Dự bị 6

  1. 11M. Warburton ▲ 64'
  2. 18J. Gale ▲ 70'
  3. 16O. Tipton ▲ 70'
  4. 29A. Francis-Burrell
  5. 23F. Howell
  6. 13A. Flahavan

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu56
93Ghi được73
83Thủng lưới80
1.43Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu