Sutton Utd
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Solihull Moors F.C.

Sutton Utd vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 0-0 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 2, hòa 6, Solihull Moors F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 38
Sân vận động
The Knights Community Stadium, Sutton, Surrey
Trọng tài
A. Dale
Phong độ
LLDLW Sutton Utd
LDLLW Solihull Moors F.C.
  1. 25' M. Hancox L. Vaughan
  2. HT0-0
  3. 81' M. Hancox
  4. 85' C. Howe
  5. 85' K. Davis
  6. 90'+1 K. Storer
  7. 90'+1 D. Drysdale
  8. FT0-0

Đội hình

Sutton Utd HLV: M. Gray
  1. N. Tzanev
  2. L. John
  3. B. Wyatt
  4. J. Barden
  5. B. Goodliffe
  6. K. Reid
  7. K. Davis
  8. H. Beautyman
  9. D. Ajiboye
  10. T. Wright
  11. Omar Bugiel

Dự bị 5

  1. A. Jarvis
  2. C. Dundas
  3. C. Rowe
  4. R. Milsom
  5. T. Bolarinwa
Solihull Moors F.C. HLV: T. Flowers
  1. R. Boot
  2. L. Vaughan ▼ 25'
  3. C. Howe
  4. T. Williams
  5. J. Ball
  6. D. Drysdale
  7. K. Storer
  8. T. Hawkridge
  9. G. Carline
  10. J. Beesley
  11. J. Cowley

Dự bị 5

  1. M. Hancox ▲ 25'
  2. D. Carter
  3. D. Wright
  4. A. Wycherley
  5. M. Bushaj

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
53Ghi được63
52Thủng lưới49
1.26Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu