Solihull Moors F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sutton Utd

Solihull Moors F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 2-0 Sutton Utd tại Conference Premier, 8 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 2, hòa 6, Sutton Utd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 20
Sân vận động
SportNation.bet Stadium, Solihull, West Midlands
Trọng tài
J. Hull
Phong độ
LDLLW Solihull Moors F.C.
LLDLW Sutton Utd
  1. 20' J. Beesley 1-0
  2. HT1-0
  3. 70' D. Ajiboye D. Bennett
  4. 73' T. Wright J. Barden
  5. 73' D. Wright11m 2-0
  6. 76' J. Ball K. Storer
  7. 82' A. Yussuf D. Wright
  8. 85' C. Dundas A. Jarvis
  9. 88' J. Neufville J. Beesley
  10. FT2-0

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: T. Flowers
  1. R. Boot
  2. L. Vaughan
  3. L. Daly
  4. G. Gunning
  5. J. Reckord
  6. A. Gudger
  7. C. Howe
  8. K. Storer ▼ 76'
  9. J. Osborne
  10. D. Wright ▼ 82'
  11. J. Beesley ▼ 88'

Dự bị 5

  1. J. Ball ▲ 76'
  2. A. Yussuf ▲ 82'
  3. J. Neufville ▲ 88'
  4. M. Hancox
  5. T. Hawkridge
Sutton Utd HLV: M. Gray
  1. J. Butler
  2. D. Bennett ▼ 70'
  3. D. Matsuzaka
  4. J. Barden ▼ 73'
  5. B. Goodliffe
  6. K. Reid
  7. R. Milsom
  8. K. Davis
  9. H. Beautyman
  10. T. Bolarinwa
  11. A. Jarvis ▼ 85'

Dự bị 5

  1. D. Ajiboye ▲ 70'
  2. T. Wright ▲ 73'
  3. C. Dundas ▲ 85'
  4. C. Eastmond
  5. W. Randall

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
63Ghi được53
49Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu