Chesterfield F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 1-2 Notts County F.C. tại Conference Premier, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 3, hòa 5, Notts County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 28
- Sân vận động
- Technique Stadium, Chesterfield, Derbyshire
- Trọng tài
- M. Corlett
- Phong độ
- LWLDD Chesterfield F.C.
- DDWDD Notts County F.C.
- 25' 0-1 M. Langstaff
- 45' C. Rawlinson
- 45' A. Dobra
- 45'+4 J. King
- 45'+3 A. Dobra 1-1
- HT1-1
- 50' J. Quigley
- 60' ▲ J. Bostock ▼ J. OBrien
- 63' J. King
- 63' J. King
- 66' ▲ R. Sheckleford ▼ M. Jones
- 72' 1-2 A. Chicksen
- 73' R. Sheckleford
- 75' ▲ R. Colclough ▼ J. Quigley
- 75' ▲ P. McCallum ▼ B. Horton
- 76' C. Scott
- 78' ▲ S. Austin ▼ C. Scott
- 86' Yellow Card
- 90' J. Jones
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Fitzsimons
- 5J. Grimes
- 21A. Palmer
- 3B. Horton ▼ 75'
- 35M. Jones ▼ 66'
- 28O. Banks
- 20J. King
- 17A. Dobra
- 4T. Akinola
- 7L. Mandeville
- 27J. Quigley ▼ 75'
Dự bị 5
- 16R. Sheckleford ▲ 66'
- 10R. Colclough ▲ 75'
- 15P. McCallum ▲ 75'
- 6L. Maguire
- 26D. Oldaker
- 1S. Slocombe
- 23A. Chicksen
- 5C. Rawlinson
- 4K. Cameron
- 15A. Baldwin
- 6J. O'Brien
- 18M. Palmer
- 11A. Nemane
- 10J. Jones
- 9M. Langstaff
- 19C. Scott ▼ 78'
Dự bị 5
- 24J. Bostock ▲ 60'
- 8S. Austin ▲ 78'
- 2R. Brindley
- 16G. Bajrami
- 17F. Vincent
Thống kê
16
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
103Ghi được143
66Thủng lưới59
1.81Bàn thắng mỗi trận2.47
19Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn41
60Hiệp hai77