Notts County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Chesterfield F.C.

Notts County F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-2 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 1, hòa 2, Chesterfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DDWDD Notts County F.C.
LWLDD Chesterfield F.C.
  1. 15' J. Donacien R. Sheckleford
  2. HT0-0
  3. 70' 0-1 A. Pepple · L. Gordon
  4. 71' C. Whitaker C. Grant
  5. 71' W. Jarvis N. Tsaroulla
  6. 72' D. Duffy L. Gordon
  7. 81' W. Jarvis 1-1
  8. 82' J. Fleck O. Banks
  9. 82' R. Colclough A. Dobra
  10. 82' B. Hobson L. Mandeville
  11. 88' 1-2 T. Naylor
  12. FT1-2

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Maynard
  1. 21S. Slocombe
  2. 28L. Macari
  3. 5M. Platt
  4. 4J. Bedeau
  5. 18M. Palmer
  6. 2K. Gordon
  7. 33G. Abbott
  8. 11C. Grant▼ 71'
  9. 25N. Tsaroulla▼ 71'
  10. 29A. Jatta
  11. 17D. McGoldrick

Dự bị 7

  1. 16C. Whitaker▲ 71'
  2. 36W. Jarvis▲ 71'
  3. 27Z. Johnson
  4. 22C. Edwards
  5. 13M. Perott
  6. 44M. Cisse
  7. 6J. Hinchy
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cook
  1. 23R. Boot
  2. 2R. Sheckleford▼ 15'
  3. 21A. Palmer
  4. 5J. Grimes
  5. 19L. Gordon▼ 72'
  6. 4T. Naylor
  7. 26J. Metcalfe
  8. 7L. Mandeville▼ 82'
  9. 28O. Banks▼ 82'
  10. 17A. Dobra▼ 82'
  11. 27A. Pepple

Dự bị 7

  1. 44J. Donacien▲ 15'
  2. 18D. Duffy▲ 72'
  3. 13J. Fleck▲ 82'
  4. 11R. Colclough▲ 82'
  5. 15B. Hobson▲ 82'
  6. 34M. Olakigbe
  7. 1M. Thompson

Thống kê

006
400
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích2
4Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
3Cứu thua4
466Chuyền bóng379
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu63
94Ghi được95
76Thủng lưới76
1.54Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn36
52Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu