Notts County F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Chesterfield F.C.

Notts County F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 2-3 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 1, hòa 2, Chesterfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 37
Phong độ
DDWDD Notts County F.C.
LWLDD Chesterfield F.C.
  1. 9' Oliver Norburn
  2. 16' 0-1 A. Dobra · D. Markanday
  3. 19' Oliver Norburn
  4. 19' Oliver Norburn
  5. 23' Sam Curtis
  6. 31' Sil Swinkels
  7. 36' S. Swinkelsphản lưới 1-1
  8. 42' Nick Tsaroulla
  9. 44' 1-2 T. Naylor · T. Pearce
  10. 45' Tom Naylor
  11. 45' M. Platt 2-2
  12. HT2-2
  13. 46' J. Donacien S. Curtis
  14. 49' D. Duffy T. Pearce
  15. 57' L. Macari M. Platt
  16. 58' K. Bennetts H. Tangen
  17. 58' T. Hall M. Palmer
  18. 66' 2-3 L. Mandeville · S. Braybrooke
  19. 70' Sammy Braybrooke
  20. 76' W. Grigg L. Bonis
  21. 77' Q. Kouhyar J. Jones
  22. 78' A. Jatta N. Tsaroulla
  23. 87' R. Stirk A. Dobra
  24. 87' M. Owolabi-Belewu T. Naylor
  25. 90'+6 Matthew Dennis
  26. 90' Jacob Bedeau
  27. FT2-3

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 31J. Belshaw
  2. 3R. McDonald
  3. 5M. Platt▼ 57'
  4. 4J. Bedeau
  5. 25N. Tsaroulla▼ 78'
  6. 8O. Norburn
  7. 18M. Palmer▼ 58'
  8. 10J. Jones▼ 77'
  9. 14T. Iorpenda
  10. 27H. Tangen▼ 58'
  11. 19M. Dennis

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 17Q. Kouhyar▲ 77'
  3. 28L. Macari▲ 57'
  4. 47K. Bennetts▲ 58'
  5. 11C. Grant
  6. 29A. Jatta▲ 78'
  7. 26T. Hall▲ 58'
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Cook
  1. 1Z. Hemming
  2. 29S. Curtis▼ 46'
  3. 6K. McFadzean
  4. 26S. Swinkels
  5. 46T. Pearce▼ 49'
  6. 4T. Naylor▼ 87'
  7. 36S. Braybrooke
  8. 24D. Markanday
  9. 7L. Mandeville
  10. 17A. Dobra▼ 87'
  11. 10L. Bonis▼ 76'

Dự bị 7

  1. 9W. Grigg▲ 76'
  2. 44J. Donacien▲ 46'
  3. 8R. Stirk▲ 87'
  4. 11D. Duffy▲ 49'
  5. 28J. Berry-McNally
  6. 2M. Owolabi-Belewu▲ 87'
  7. 25W. Dickson

Thống kê

152
540
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm20
3Trúng đích5
0Chệch đích9
2Bị chặn6
2Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
327Chuyền bóng554
70%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
85Ghi được85
65Thủng lưới81
1.52Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu