Notts County F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chesterfield F.C.

Notts County F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-1 Chesterfield F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 5, Chesterfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 37
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Trọng tài
L. Smith
Phong độ
DDWDD Notts County F.C.
LWLDD Chesterfield F.C.
  1. 13' 0-1 A. Whittle
  2. 39' F. Vincent
  3. 45'+4 K. Wootton11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 50' G. Gunning J. Grimes
  6. 55' J. King
  7. 58' C. Weston
  8. 64' D. Kelly-Evans
  9. 66' J. O'Brien H. Arter
  10. 69' J. Quigley L. Mandeville
  11. 84' C. Rawlinson
  12. 84' J. Quigley
  13. 85' E. Francis F. Vincent
  14. FT1-1

Đội hình

Notts County F.C. HLV: I. Burchnall
  1. 1S. Slocombe
  2. 23A. Chicksen
  3. 5C. Rawlinson
  4. 24A. Lacey
  5. 26J. Richardson
  6. 22H. Arter ▼ 66'
  7. 18M. Palmer
  8. 16D. Kelly-Evans
  9. 17F. Vincent ▼ 85'
  10. 9K. Wootton
  11. 20Ruben Rodrigues

Dự bị 5

  1. 6J. O'Brien ▲ 66'
  2. 14E. Francis ▲ 85'
  3. 11A. Nemane
  4. 19E. Sam
  5. 25S. Graham
Chesterfield F.C. HLV: P. Cook
  1. 1S. Loach
  2. 22J. Grimes ▼ 50'
  3. 3C. Miller
  4. 6L. Maguire
  5. 28S. Khan
  6. 8C. Weston
  7. 29A. Whittle
  8. 20J. King
  9. 30T. Whelan
  10. 9A. Asante
  11. 10L. Mandeville ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 5G. Gunning ▲ 50'
  2. 27J. Quigley ▲ 69'
  3. 12T. Williams
  4. 15J. Rowley
  5. 17J. McCourt

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
44 87 - 38 +49 94
2
Wrexham A.F.C.
44 91 - 46 +45 88
3
Solihull Moors F.C.
44 83 - 45 +38 87
4
F.C. Halifax Town
44 62 - 35 +27 84
5
Notts County F.C.
44 81 - 52 +29 82
6
Grimsby Town F.C.
44 68 - 46 +22 77
7
Chesterfield F.C.
44 69 - 51 +18 74
8
Dagenham & Redbridge F.C.
44 80 - 53 +27 73
9
Boreham Wood F.C.
44 49 - 40 +9 67
10
Bromley F.C.
44 61 - 53 +8 67
11
Torquay United F.C.
44 66 - 54 +12 66
12
Yeovil Town F.C.
44 43 - 46 -3 59
13
Southend United F.C.
44 45 - 61 -16 58
14
Altrincham F.C.
44 62 - 69 -7 55
15
Woking F.C.
44 59 - 61 -2 53
16
Wealdstone F.C.
44 51 - 65 -14 53
17
Maidenhead United F.C.
44 48 - 67 -19 51
18
Barnet F.C.
44 59 - 89 -30 50
19
Eastleigh F.C.
44 52 - 74 -22 46
20
Aldershot Town F.C.
44 46 - 73 -27 43
21
King's Lynn Town F.C.
44 47 - 79 -32 34
22
Weymouth F.C.
44 40 - 88 -48 28
23
Dover Athletic F.C.
44 37 - 101 -64 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu57
105Ghi được97
70Thủng lưới70
1.78Bàn thắng mỗi trận1.7
18Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn31
57Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu