Chesterfield F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 0-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 3, hòa 2, Notts County F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Semi-finals
- Phong độ
- LWLDD Chesterfield F.C.
- DDWDD Notts County F.C.
- 28' 0-1 J. Luker · T. Iorpenda
- 36' Sam Curtis
- 39' ▲ W. Dickson ▼ A. Dobra
- 42' Jodi Jones
- HT0-1
- 46' ▲ J. Donacien ▼ S. Curtis
- 52' Jayden Luker
- 62' ▲ T. Pearce ▼ L. Gordon
- 64' Nick Tsaroulla
- 68' ▲ C. Grant ▼ J. Luker
- 69' ▲ Q. Kouhyar ▼ J. Jones
- 76' ▲ T. Naylor ▼ L. Mandeville
- 77' ▲ W. Grigg ▼ L. Bonis
- 78' ▲ L. Ndlovu ▼ A. Jatta
- 88' Lucas Ness
- FT0-1
Đội hình
- 23R. Boot
- 29S. Curtis▼ 46'
- 6K. McFadzean
- 26S. Swinkels
- 19L. Gordon▼ 62'
- 36S. Braybrooke
- 8R. Stirk
- 24D. Markanday
- 7L. Mandeville▼ 76'
- 17A. Dobra▼ 39'
- 10L. Bonis▼ 77'
Dự bị 7
- 1Z. Hemming
- 9W. Grigg▲ 77'
- 44J. Donacien▲ 46'
- 46T. Pearce▲ 62'
- 4T. Naylor▲ 76'
- 28J. Berry-McNally
- 25W. Dickson▲ 39'
- 31J. Belshaw
- 12L. Ness
- 3R. McDonald
- 4J. Bedeau
- 25N. Tsaroulla
- 8O. Norburn
- 20S. Robertson
- 10J. Jones▼ 69'
- 14T. Iorpenda
- 16J. Luker▼ 68'
- 29A. Jatta▼ 78'
Dự bị 7
- 21H. Griffiths
- 18M. Palmer
- 17Q. Kouhyar▲ 69'
- 39L. Ndlovu▲ 78'
- 47K. Bennetts
- 11C. Grant▲ 68'
- 26T. Hall
Thống kê
01⚑3
⚑340
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm2
2Trúng đích1
4Chệch đích0
2Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị4
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
530Chuyền bóng301
84%Chính xác chuyền73%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu56
85Ghi được85
81Thủng lưới65
1.47Bàn thắng mỗi trận1.52
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai48