Notts County F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chesterfield F.C.

Notts County F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 0-0 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 1, hòa 2, Chesterfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Semi-finals
Phong độ
DDWDD Notts County F.C.
LWLDD Chesterfield F.C.
  1. 42' J. Fleck R. Stirk
  2. HT0-0
  3. 59' Kyle McFadzean
  4. 63' S. Curtis J. Donacien
  5. 67' Q. Kouhyar J. Jones
  6. 68' L. Ndlovu A. Jatta
  7. 72' W. Grigg L. Bonis
  8. 72' L. Mandeville J. Berry-McNally
  9. 72' D. Duffy T. Naylor
  10. 79' M. Palmer O. Norburn
  11. 79' C. Grant J. Luker
  12. 90'+8 Conor Grant
  13. FT0-0

Đội hình

Notts County F.C.
  1. 31J. Belshaw
  2. 12L. Ness
  3. 3R. McDonald
  4. 4J. Bedeau
  5. 25N. Tsaroulla
  6. 8O. Norburn▼ 79'
  7. 20S. Robertson
  8. 10J. Jones▼ 67'
  9. 14T. Iorpenda
  10. 16J. Luker▼ 79'
  11. 29A. Jatta▼ 68'

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 18M. Palmer▲ 79'
  3. 17Q. Kouhyar▲ 67'
  4. 19M. Dennis
  5. 39L. Ndlovu▲ 68'
  6. 47K. Bennetts
  7. 11C. Grant▲ 79'
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Cook
  1. 23R. Boot
  2. 44J. Donacien▼ 63'
  3. 6K. McFadzean
  4. 26S. Swinkels
  5. 19L. Gordon
  6. 36S. Braybrooke
  7. 8R. Stirk▼ 42'
  8. 24D. Markanday
  9. 4T. Naylor▼ 72'
  10. 28J. Berry-McNally▼ 72'
  11. 10L. Bonis▼ 72'

Dự bị 7

  1. 1Z. Hemming
  2. 13J. Fleck▲ 42'
  3. 9W. Grigg▲ 72'
  4. 7L. Mandeville▲ 72'
  5. 46T. Pearce
  6. 11D. Duffy▲ 72'
  7. 29S. Curtis▲ 63'

Thống kê

013
810
41%Kiểm soát bóng59%
4Dứt điểm12
1Trúng đích4
1Chệch đích3
2Bị chặn5
3Phạt góc8
4Việt vị0
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
312Chuyền bóng430
69%Chính xác chuyền73%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu58
85Ghi được85
65Thủng lưới81
1.52Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn28
48Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu