Hartlepool United F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 2-2 Barrow A.F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 5, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 34
- Sân vận động
- The Super 6 Stadium, Hartlepool, County Durham
- Trọng tài
- J. Hull
- Phong độ
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- LDLDW Barrow A.F.C.
- 34' K. Richardson
- HT0-0
- 46' 0-1 L. Hardcastle
- 52' G. Toure
- 55' G. Holohan 1-1
- 68' 1-2 D. Angus
- 70' ▲ O. Dyson ▼ P. Brough
- 71' P. Kioso
- 73' S. Quigley
- 73' ▲ B. Harrison ▼ S. Quigley
- 76' R. Donaldson 2-2
- 80' ▲ J. Hindle ▼ D. Angus
- 83' C. Brown
- 83' ▲ M. Kitching ▼ K. Richardson
- 85' ▲ T. Hamilton ▼ N. Kabamba
- FT2-2
Đội hình
- B. Killip
- F. Kerr
- P. Kioso
- N. Featherstone
- R. Donaldson
- G. Liddle
- G. Holohan
- M. Shelton
- K. Richardson ▼ 83'
- G. Toure
- N. Kabamba ▼ 85'
Dự bị 5
- M. Kitching ▲ 83'
- T. Hamilton ▲ 85'
- G. Mafuta
- J. Hawkes
- M. Raynes
- J. Dixon
- S. Hird
- C. Brown
- M. Platt
- J. Rooney
- P. Brough ▼ 70'
- B. Barry
- L. Hardcastle
- T. White
- S. Quigley ▼ 73'
- D. Angus ▼ 80'
Dự bị 5
- O. Dyson ▲ 70'
- B. Harrison ▲ 73'
- J. Hindle ▲ 80'
- J. Taylor
- O. Greaves
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 68 - 39 | +29 | 70 | |
| 2 | 37 | 61 - 44 | +17 | 66 | |
| 3 | 38 | 61 - 38 | +23 | 63 | |
| 4 | 37 | 61 - 44 | +17 | 60 | |
| 5 | 37 | 55 - 40 | +15 | 60 | |
| 6 | 37 | 50 - 49 | +1 | 58 | |
| 7 | 39 | 51 - 54 | -3 | 58 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 39 | 56 - 50 | +6 | 55 | |
| 10 | 38 | 50 - 55 | -5 | 55 | |
| 11 | 35 | 52 - 42 | +10 | 54 | |
| 12 | 38 | 49 - 49 | 0 | 54 | |
| 13 | 38 | 57 - 52 | +5 | 52 | |
| 14 | 38 | 47 - 42 | +5 | 50 | |
| 15 | 36 | 56 - 61 | -5 | 48 | |
| 16 | 39 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 17 | 37 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 18 | 37 | 40 - 44 | -4 | 44 | |
| 19 | 38 | 55 - 65 | -10 | 44 | |
| 20 | 37 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 21 | 39 | 47 - 68 | -21 | 42 | |
| 22 | 38 | 44 - 58 | -14 | 41 | |
| 23 | 37 | 44 - 60 | -16 | 39 | |
| 24 | 38 | 31 - 65 | -34 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
67Ghi được79
60Thủng lưới45
1.49Bàn thắng mỗi trận1.88
12Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai39