Barrow A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hartlepool United F.C.

Barrow A.F.C. vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-1 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 3 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 2, Hartlepool United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 11
Sân vận động
Furness Building Society Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
Trọng tài
S. Yianni
Phong độ
LDLDW Barrow A.F.C.
LLLWL Hartlepool United F.C.
  1. 28' G. Toure
  2. 31' O. Greaves J. Rooney
  3. 41' P. Brough
  4. HT0-0
  5. 47' L. Hardcastle
  6. 68' D. Angus J. Kay
  7. 71' 0-1 R. Donaldson
  8. 77' M. Waddington L. Hardcastle
  9. 78' B. Barry
  10. 78' N. Kabamba G. Toure
  11. 81' P. Kioso
  12. 90' J. Kennedy
  13. FT0-1

Đội hình

Barrow A.F.C. HLV: I. Evatt
  1. J. Dixon
  2. S. Hird
  3. M. Platt
  4. J. Rooney ▼ 31'
  5. J. Taylor
  6. P. Brough
  7. B. Barry
  8. L. Hardcastle ▼ 77'
  9. J. Kay ▼ 68'
  10. O. Dyson
  11. B. Harrison

Dự bị 5

  1. O. Greaves ▲ 31'
  2. D. Angus ▲ 68'
  3. M. Waddington ▲ 77'
  4. C. Brown
  5. J. Granite
Hartlepool United F.C. HLV: C. Hignett
  1. B. Killip
  2. M. Raynes
  3. F. Kerr
  4. M. Kitching
  5. A. Cunningham
  6. P. Kioso
  7. J. Kennedy
  8. R. Donaldson
  9. L. Noble
  10. G. Toure ▼ 78'
  11. G. Mafuta

Dự bị 5

  1. N. Kabamba ▲ 78'
  2. A. Bale
  3. G. Holohan
  4. L. James
  5. N. Featherstone

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
79Ghi được67
45Thủng lưới60
1.88Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu