Barrow A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hartlepool United F.C.

Barrow A.F.C. vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-2 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 21 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 2, Hartlepool United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 45
Phong độ
LDLDW Barrow A.F.C.
LLLWL Hartlepool United F.C.
  1. 19' L. James 1-0
  2. 45'+1 1-1 C. Newton
  3. HT1-1
  4. 50' 1-2 C. Magnay
  5. 69' G. Holt N. Waterston
  6. 79' D. Rodney R. Oates
  7. 81' D. Jones D. Makoma
  8. 81' J. White L. Walters
  9. 86' J. Hawkes L. Hawkins
  10. 90'+5 J. Owen S. Harrison
  11. FT1-2

Đội hình

Barrow A.F.C. HLV: A. Pennock
  1. S. Arnold
  2. M. Diarra
  3. O. Cook
  4. C. MacDonald
  5. A. Hall
  6. K. James
  7. B. Bauress
  8. D. Makoma ▼ 81'
  9. L. James
  10. L. Walters ▼ 81'
  11. N. Waterston ▼ 69'

Dự bị 5

  1. G. Holt ▲ 69'
  2. D. Jones ▲ 81'
  3. J. White ▲ 81'
  4. J. Barthram
  5. T. Diagne
Hartlepool United F.C. HLV: M. Bates
  1. S. Loach
  2. C. Magnay
  3. B. Adams
  4. L. Laing
  5. R. Oates ▼ 79'
  6. M. Woods
  7. N. Featherstone
  8. L. Hawkins ▼ 86'
  9. C. Newton
  10. J. Cassidy
  11. S. Harrison ▼ 90'

Dự bị 5

  1. D. Rodney ▲ 79'
  2. J. Hawkes ▲ 86'
  3. J. Owen ▲ 90'
  4. J. Munns
  5. R. Catterick

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Macclesfield Town F.C.
32 41 - 34 +7 59
2
Aldershot Town F.C.
32 51 - 32 +19 58
3
Wrexham A.F.C.
33 38 - 25 +13 57
4
Sutton Utd
32 46 - 36 +10 56
5
Tranmere Rovers F.C.
33 52 - 31 +21 55
6
Boreham Wood F.C.
32 47 - 32 +15 53
7
A.F.C. Fylde
33 58 - 42 +16 52
8
Bromley F.C.
32 55 - 39 +16 51
9
Dover Athletic F.C.
32 43 - 27 +16 51
10
Ebbsfleet United F.C.
33 42 - 39 +3 46
11
Dagenham & Redbridge F.C.
32 48 - 42 +6 45
12
Eastleigh F.C.
33 51 - 52 -1 44
13
Gateshead F.C.
32 40 - 33 +7 43
14
Woking F.C.
32 41 - 48 -7 42
15
Maidenhead United F.C.
32 43 - 45 -2 41
16
Maidstone Utd
32 40 - 50 -10 39
17
Leyton Orient F.C.
32 40 - 47 -7 36
18
F.C. Halifax Town
32 33 - 44 -11 35
19
Hartlepool United F.C.
31 35 - 45 -10 34
20
Barrow A.F.C.
31 38 - 44 -6 32
21
Solihull Moors F.C.
32 32 - 47 -15 30
22
Torquay United F.C.
33 30 - 54 -24 27
23
Chester City F.C.
32 27 - 52 -25 27
24
Guiseley A.F.C.
32 28 - 59 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
52Ghi được53
65Thủng lưới67
1.06Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu