Hartlepool United F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barrow A.F.C.

Hartlepool United F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 0-0 Barrow A.F.C. tại Conference Premier, 4 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 5, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 11
Phong độ
LLLWL Hartlepool United F.C.
LDLDW Barrow A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 63' P. McLaughlin M. Woods
  3. 88' J. Blyth T. Smith
  4. FT0-0

Đội hình

Hartlepool United F.C.
  1. S. Loach
  2. C. Magnay
  3. M. Anderson
  4. M. Kitching
  5. P. Kioso
  6. M. Woods ▼ 63'
  7. N. Featherstone
  8. R. Donaldson
  9. L. Noble
  10. L. James
  11. N. Muir

Dự bị 5

  1. P. McLaughlin ▲ 63'
  2. C. Newton
  3. J. Hawkes
  4. K. Richardson
  5. M. Dinanga
Barrow A.F.C. HLV: I. Evatt
  1. A. Firth
  2. L. Molyneux
  3. C. Brown
  4. D. Jones
  5. J. Granite
  6. J. Rooney
  7. J. Taylor
  8. J. Kay
  9. L. Burgess
  10. J. Hindle
  11. T. Smith ▼ 88'

Dự bị 5

  1. J. Blyth ▲ 88'
  2. J. Barthram
  3. K. Jameson
  4. Raul Correia
  5. S. Jennings

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 73 - 35 +38 89
2
Solihull Moors F.C.
46 73 - 43 +30 86
3
Salford City F.C.
45 75 - 42 +33 85
4
Wrexham A.F.C.
46 58 - 39 +19 84
5
A.F.C. Fylde
46 72 - 41 +31 81
6
Harrogate Town A.F.C.
46 78 - 57 +21 74
7
Eastleigh F.C.
46 62 - 63 -1 74
8
Ebbsfleet United F.C.
46 64 - 50 +14 67
9
Gateshead F.C.
46 52 - 48 +4 66
10
Sutton Utd
46 55 - 60 -5 65
11
Barrow A.F.C.
46 52 - 51 +1 64
12
Bromley F.C.
46 68 - 69 -1 60
13
Barnet F.C.
46 45 - 50 -5 60
14
Dover Athletic F.C.
46 58 - 64 -6 60
15
Chesterfield F.C.
46 55 - 53 +2 59
16
F.C. Halifax Town
46 44 - 43 +1 59
17
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 56 -6 56
18
Hartlepool United F.C.
45 53 - 60 -7 56
19
Maidenhead United F.C.
46 45 - 70 -25 54
20
Boreham Wood F.C.
46 53 - 65 -12 52
21
Aldershot Town F.C.
46 38 - 67 -29 44
22
Braintree Town F.C.
46 48 - 78 -30 41
23
Havant & Wville
46 62 - 84 -22 40
24
Maidstone Utd
46 37 - 82 -45 34

So sánh

50Trận đấu47
61Ghi được53
68Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu