Hartlepool United F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Barrow A.F.C.

Hartlepool United F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 3-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 5, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 45
Sân vận động
The Suit Direct Stadium, Hartlepool, County Durham
Trọng tài
S. Mather
Phong độ
LLLWL Hartlepool United F.C.
LDLDW Barrow A.F.C.
  1. 21' 0-1 G. Garner · J. Gordon
  2. 25' Jack Hamilton
  3. 42' J. Hamilton 1-1
  4. HT1-1
  5. 59' Tom White
  6. 62' J. Kay G. Garner
  7. 67' E. Newby B. Whitfield
  8. 67' T. Warren T. White
  9. 68' J. Sterry · T. Crawford 2-1
  10. 73' Harrison Neal
  11. 76' J. Young G. Ray
  12. 79' Harrison Neal
  13. 79' Harrison Neal
  14. 82' Tom Crawford
  15. 87' J. Umerah J. Hamilton
  16. 90'+7 Paul Farman
  17. 90'+7 Patrick Brough
  18. 90'+7 Patrick Brough
  19. 90'+7 Patrick Brough
  20. 90'+4 C. Jennings 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

Hartlepool United F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Askey
  1. 41J. Stolarczyk 6.3
  2. 37D. Dodds 7.2
  3. 16M. Dolan 7.2
  4. 15E. Pruti 6.9
  5. 2J. Sterry 7.9
  6. 8N. Featherstone 7.6
  7. 22T. Crawford 6.3
  8. 10C. Cooke 7.2
  9. 3D. Ferguson 7.0
  10. 19J. Hamilton ▼ 87' 7.3
  11. 36C. Jennings 7.3

Dự bị 6

  1. 9J. Umerah ▲ 87' 6.3
  2. 35T. Foran
  3. 30C. Darcy
  4. 1B. Killip
  5. 12J. Grey
  6. 44B. Kiernan
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Wild
  1. 1P. Farman 5.9
  2. 5S. McClelland 6.7
  3. 25G. Ray ▼ 76' 6.6
  4. 6N. Canavan 6.2
  5. 34B. Whitfield ▼ 67' 6.9
  6. 14H. Neal 6.7
  7. 15R. Gotts 6.5
  8. 13T. White ▼ 67' 6.9
  9. 3P. Brough 6.2
  10. 10J. Gordon 7.3
  11. 20G. Garner ▼ 62' 7.0

Dự bị 6

  1. 11J. Kay ▲ 62' 6.3
  2. 7E. Newby ▲ 67' 6.7
  3. 21T. Warren ▲ 67' 6.0
  4. 28J. Young ▲ 76' 6.7
  5. 17B. Smales-Braithwaite
  6. 4J. Taylor

Thống kê

0210
362
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm7
5Trúng đích2
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua2
565Chuyền bóng280
446Chuyền chính xác168
79%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu58
72Ghi được62
101Thủng lưới66
1.18Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới17
31Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu