Barrow A.F.C. vs Hartlepool United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 3-1 Hartlepool United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 2, Hartlepool United F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Trọng tài
- L. Doughty
- Phong độ
- LDLDW Barrow A.F.C.
- LLLWL Hartlepool United F.C.
- 4' J. Gordon 1-0
- 8' B. Whitfield · J. Kay 2-0
- 17' Jake Hastie
- 21' B. Waters · J. Gordon 3-0
- 25' ▲ C. Oduor ▼ D. Ferguson
- 43' Reghan Tumilty
- HT3-0
- 46' ▲ J. Grey ▼ T. Robinson
- 46' ▲ C. Cooke ▼ N. Featherstone
- 47' Callum Cooke
- 62' ▲ S. Nwabuokei ▼ B. Waters
- 70' ▲ J. Stevens ▼ B. Whitfield
- 70' ▲ M. Kenlock ▼ T. Warren
- 77' 3-1 C. Missilou
- 81' ▲ R. Bennett ▼ T. White
- 81' ▲ D. Moyo ▼ J. Gordon
- 83' ▲ W. McDonald ▼ J. Hastie
- 90'+4 Mohammad Sylla
- FT3-1
Đội hình
- 1P. Farman 6.9
- 21T. Warren ▼ 70' 7.0
- 25G. Ray 7.2
- 6N. Canavan 6.6
- 3P. Brough 6.5
- 13T. White ▼ 81' 7.2
- 14H. Neal 6.7
- 34B. Whitfield ⚽ ▼ 70' 7.3
- 9B. Waters ⚽ ▼ 62' 6.6
- 11J. Kay ⇢ 7.2
- 10J. Gordon ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.5
Dự bị 6
- 8S. Nwabuokei ▲ 62' 6.7
- 35J. Stevens ▲ 70' 6.3
- 20M. Kenlock ▲ 70' 6.3
- 26R. Bennett ▲ 81' 6.3
- 23D. Moyo ▲ 81' 6.7
- 12J. Lillis
- 1B. Killip 5.3
- 26R. Tumilty 6.5
- 5E. Murray 6.2
- 3D. Ferguson ▼ 25' 6.0
- 14B. Paterson 6.3
- 8N. Featherstone ▼ 46' 6.7
- 20M. Sylla 6.5
- 28C. Missilou ⚽ 7.0
- 7J. Hastie ▼ 83' 6.6
- 19J. Hamilton 6.2
- 33T. Robinson ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 27C. Oduor ▲ 25' 6.3
- 12J. Grey ▲ 46' 6.3
- 10C. Cooke ▲ 46' 6.3
- 11W. McDonald ▲ 83' 6.6
- 18M. Ndjoli
- 17E. Taylor
- 21K. Letheren
Thống kê
00⚑2
⚑240
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm9
5Trúng đích5
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
4Cứu thua2
336Chuyền bóng414
190Chuyền chính xác272
57%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
62Ghi được72
66Thủng lưới101
1.07Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn31
29Hiệp hai40