Chesterfield F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Salford City F.C.

Chesterfield F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 2-0 Salford City F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 6, hòa 1, Salford City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 29
Phong độ
WLDDW Chesterfield F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 2' A. Kiwomya 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Politic R. Gaffney
  4. 54' J. Hallam T. Denton
  5. 59' A. Kiwomya 2-0
  6. 67' E. Dieseruvwe I. Touray
  7. 67' L. Hogan L. Nolan
  8. 81' R. Weir L. Amantchi
  9. FT2-0

Đội hình

Chesterfield F.C. HLV: M. Allen
  1. C. Burton
  2. H. Hollis
  3. W. Evans
  4. J. Binnom-Williams
  5. J. Smith
  6. C. Weston
  7. B. Barry
  8. T. Denton ▼ 54'
  9. A. Kiwomya
  10. L. Amantchi ▼ 81'
  11. L. Shaw

Dự bị 5

  1. J. Hallam ▲ 54'
  2. R. Weir ▲ 81'
  3. J. Anyon
  4. M. Nelson
  5. S. Muggleton
Salford City F.C. HLV: G. Alexander
  1. C. Neal
  2. S. Wiseman
  3. C. Piergianni
  4. L. Nolan ▼ 67'
  5. I. Touray ▼ 67'
  6. N. Pond
  7. D. Lloyd
  8. D. Whitehead
  9. T. Walker
  10. A. Rooney
  11. R. Gaffney ▼ 46'

Dự bị 5

  1. D. Politic ▲ 46'
  2. E. Dieseruvwe ▲ 67'
  3. L. Hogan ▲ 67'
  4. H. Brockbank
  5. M. Crocombe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 73 - 35 +38 89
2
Solihull Moors F.C.
46 73 - 43 +30 86
3
Salford City F.C.
45 75 - 42 +33 85
4
Wrexham A.F.C.
46 58 - 39 +19 84
5
A.F.C. Fylde
46 72 - 41 +31 81
6
Harrogate Town A.F.C.
46 78 - 57 +21 74
7
Eastleigh F.C.
46 62 - 63 -1 74
8
Ebbsfleet United F.C.
46 64 - 50 +14 67
9
Gateshead F.C.
46 52 - 48 +4 66
10
Sutton Utd
46 55 - 60 -5 65
11
Barrow A.F.C.
46 52 - 51 +1 64
12
Bromley F.C.
46 68 - 69 -1 60
13
Barnet F.C.
46 45 - 50 -5 60
14
Dover Athletic F.C.
46 58 - 64 -6 60
15
Chesterfield F.C.
46 55 - 53 +2 59
16
F.C. Halifax Town
46 44 - 43 +1 59
17
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 56 -6 56
18
Hartlepool United F.C.
45 53 - 60 -7 56
19
Maidenhead United F.C.
46 45 - 70 -25 54
20
Boreham Wood F.C.
46 53 - 65 -12 52
21
Aldershot Town F.C.
46 38 - 67 -29 44
22
Braintree Town F.C.
46 48 - 78 -30 41
23
Havant & Wville
46 62 - 84 -22 40
24
Maidstone Utd
46 37 - 82 -45 34

So sánh

52Trận đấu52
65Ghi được85
60Thủng lưới54
1.25Bàn thắng mỗi trận1.63
16Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu