Salford City F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Chesterfield F.C.

Salford City F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 3-2 Chesterfield F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 1, hòa 1, Chesterfield F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 6
Phong độ
LLWWD Salford City F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. 19' A. Rooney 1-0
  2. 43' 1-1 Z. Hines
  3. HT1-1
  4. 49' S. Muggleton C. Carter
  5. 56' C. Piergianni 2-1
  6. 59' 2-2 M. Fortuné
  7. 66' L. Hogan T. Walker
  8. 76' D. Rodney R. Gaffney
  9. 86' B. Barry R. Weir
  10. 89' D. Whitehead 3-2
  11. 90'+1 G. Mafuta D. Lloyd
  12. 90'+1 L. Shaw M. Nelson
  13. FT3-2

Đội hình

Salford City F.C. HLV: G. Alexander
  1. C. Neal
  2. S. Wiseman
  3. C. Piergianni
  4. L. Maynard
  5. I. Touray
  6. N. Pond
  7. D. Lloyd ▼ 90'
  8. D. Whitehead
  9. T. Walker ▼ 66'
  10. A. Rooney
  11. R. Gaffney ▼ 76'

Dự bị 5

  1. L. Hogan ▲ 66'
  2. D. Rodney ▲ 76'
  3. G. Mafuta ▲ 90'
  4. M. Crocombe
  5. N. Haughton
Chesterfield F.C. HLV: M. Allen
  1. Shwan Jalal
  2. D. Talbot
  3. M. Nelson ▼ 90'
  4. W. Evans
  5. L. Maguire
  6. K. Reid
  7. R. Weir ▼ 86'
  8. C. Weston
  9. C. Carter ▼ 49'
  10. M. Fortuné
  11. Z. Hines

Dự bị 5

  1. S. Muggleton ▲ 49'
  2. B. Barry ▲ 86'
  3. L. Shaw ▲ 90'
  4. J. Anyon
  5. L. Amantchi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 73 - 35 +38 89
2
Solihull Moors F.C.
46 73 - 43 +30 86
3
Salford City F.C.
45 75 - 42 +33 85
4
Wrexham A.F.C.
46 58 - 39 +19 84
5
A.F.C. Fylde
46 72 - 41 +31 81
6
Harrogate Town A.F.C.
46 78 - 57 +21 74
7
Eastleigh F.C.
46 62 - 63 -1 74
8
Ebbsfleet United F.C.
46 64 - 50 +14 67
9
Gateshead F.C.
46 52 - 48 +4 66
10
Sutton Utd
46 55 - 60 -5 65
11
Barrow A.F.C.
46 52 - 51 +1 64
12
Bromley F.C.
46 68 - 69 -1 60
13
Barnet F.C.
46 45 - 50 -5 60
14
Dover Athletic F.C.
46 58 - 64 -6 60
15
Chesterfield F.C.
46 55 - 53 +2 59
16
F.C. Halifax Town
46 44 - 43 +1 59
17
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 56 -6 56
18
Hartlepool United F.C.
45 53 - 60 -7 56
19
Maidenhead United F.C.
46 45 - 70 -25 54
20
Boreham Wood F.C.
46 53 - 65 -12 52
21
Aldershot Town F.C.
46 38 - 67 -29 44
22
Braintree Town F.C.
46 48 - 78 -30 41
23
Havant & Wville
46 62 - 84 -22 40
24
Maidstone Utd
46 37 - 82 -45 34

So sánh

52Trận đấu52
85Ghi được65
54Thủng lưới60
1.63Bàn thắng mỗi trận1.25
21Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu