Salford City F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 0-4 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 1, hòa 1, Chesterfield F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
- Sân vận động
- The Peninsula Stadium, Salford, Greater Manchester
- Phong độ
- LLLWW Salford City F.C.
- LWLDD Chesterfield F.C.
- 24' Hakeeb Adelakun
- 40' 0-1 L. Mandeville · J. Sparkes
- 43' 0-2 A. Pepple
- HT0-2
- 46' ▲ M. Lund ▼ L. Warrington
- 46' ▲ J. Austerfield ▼ B. Woodburn
- 46' ▲ J. Donacien ▼ R. Sheckleford
- 54' ▲ L. Gordon ▼ J. Sparkes
- 59' 0-3 A. Dobra · O. Banks
- 64' ▲ C. Tilt ▼ T. Edwards
- 64' ▲ C. Stockton ▼ F. Okoronkwo
- 66' ▲ R. Colclough ▼ A. Dobra
- 72' ▲ J. Taylor ▼ K. N’Mai
- 73' Matthew Lund
- 73' ▲ M. Olakigbe ▼ O. Banks
- 73' ▲ D. Duffy ▼ A. Pepple
- 90'+6 0-4 L. Mandeville · M. Olakigbe
- FT0-4
Đội hình
- 1J. Jones 7.3
- 2T. Edwards ▼ 64' 6.6
- 5S. Negru 6.6
- 29L. Garbutt 6.5
- 28L. Warrington ▼ 46' 6.5
- 25R. Longelo 6.6
- 14B. Woodburn ▼ 46' 6.9
- 6T. Fornah 7.0
- 10K. N’Mai ▼ 72' 6.3
- 31H. Adelakun 4.0
- 37F. Okoronkwo ▼ 64' 6.2
Dự bị 7
- 8M. Lund ▲ 46' 6.2
- 33J. Austerfield ▲ 46' 6.5
- 16C. Tilt ▲ 64' 6.9
- 9C. Stockton ▲ 64' 6.3
- 11J. Taylor ▲ 72' 6.7
- 13M. Young
- 32L. Shephard
- 23R. Boot 7.9
- 2R. Sheckleford ▼ 46' 6.6
- 21A. Palmer 7.2
- 5J. Grimes 6.9
- 24J. Sparkes ⇢ ▼ 54' 7.5
- 4T. Naylor 7.3
- 26J. Metcalfe 7.3
- 7L. Mandeville ⚽2 9.0
- 28O. Banks ⇢ ▼ 73' 8.0
- 17A. Dobra ⚽ ▼ 66' 7.3
- 27A. Pepple ⚽ ▼ 73' 7.0
Dự bị 7
- 44J. Donacien ▲ 46' 6.3
- 19L. Gordon ▲ 54' 7.2
- 11R. Colclough ▲ 66' 6.7
- 34M. Olakigbe ▲ 73' 7.0
- 18D. Duffy ▲ 73' 6.9
- 13J. Fleck
- 1M. Thompson
Thống kê
11⚑3
⚑700
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm26
4Trúng đích11
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm20
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn9
3Phạt góc7
4Việt vị3
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua4
273Chuyền bóng487
155Chuyền chính xác362
57%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu63
87Ghi được95
85Thủng lưới76
1.43Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn36
46Hiệp hai53