Chesterfield F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Salford City F.C.

Chesterfield F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 2-0 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 6, hòa 1, Salford City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 12
Phong độ
LWLDD Chesterfield F.C.
LLLWW Salford City F.C.
  1. 3' Tom Naylor
  2. 29' Oliver Turton
  3. HT0-0
  4. 55' K. N'Mai C. Stockton
  5. 62' O. Turtonphản lưới 1-0
  6. 68' R. Darcy A. Dobra
  7. 68' J. Berry-McNally L. Mandeville
  8. 70' B. Woodburn B. Cooper
  9. 70' R. Longelo-Mbule M. Butcher
  10. 82' Ben Woodburn
  11. 83' R. Darcy 2-0
  12. 88' J. Austerfield O. Ashley
  13. 89' W. Dickson L. Bonis
  14. 90'+2 Kyle McFadzean
  15. 90'+2 Vontae Daley-Campbell
  16. FT2-0

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Anthony Cook
  1. 1Z. Hemming 7.2
  2. 20V. Daley-Campbell 7.0
  3. 22C. Dunkley 7.9
  4. 6K. McFadzean 7.7
  5. 19L. Gordon 6.9
  6. 4T. Naylor 7.2
  7. 8R. Stirk 7.3
  8. 7L. Mandeville ▼ 68' 6.9
  9. 24D. Markanday 6.7
  10. 17A. Dobra ▼ 68' 7.2
  11. 10L. Bonis ▼ 89' 6.6

Dự bị 7

  1. 3A. Lewis
  2. 13J. Fleck
  3. 25W. Dickson ▲ 89'
  4. 27R. Darcy ▲ 68' 7.2
  5. 28J. Berry-McNally ▲ 68' 6.6
  6. 30D. Tanton
  7. 44J. Donacien
Salford City F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Karl Robinson
  1. 33M. Howard 7.2
  2. 15B. Cooper ▼ 70' 6.7
  3. 22A. Oluwo 6.2
  4. 29L. Garbutt 6.2
  5. 18M. Butcher ▼ 70' 6.7
  6. 6O. Turton 5.6
  7. 21K. Cesay 6.7
  8. 4O. Ashley ▼ 88' 6.7
  9. 14K. Harris 6.3
  10. 9C. Stockton ▼ 55' 6.3
  11. 23D. Udoh 5.7

Dự bị 7

  1. 44M. Chapman
  2. 7B. Woodburn ▲ 70' 6.2
  3. 10K. N'Mai ▲ 55' 6.7
  4. 11J. Bird
  5. 12T. Edwards
  6. 17J. Austerfield ▲ 88' 6.3
  7. 45R. Longelo-Mbule ▲ 70' 6.3

Thống kê

034
720
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm10
3Trúng đích2
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc7
3Việt vị3
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
347Chuyền bóng329
235Chuyền chính xác202
68%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu64
85Ghi được95
81Thủng lưới79
1.47Bàn thắng mỗi trận1.48
18Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu