Chesterfield F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 1-1 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 6, hòa 1, Salford City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- SMH Group Stadium, Chesterfield, Derbyshire
- Phong độ
- LWLDD Chesterfield F.C.
- LLLWW Salford City F.C.
- 21' ▲ J. Austerfield ▼ O. Ashley
- 45'+4 Ben Woodburn
- HT0-0
- 46' ▲ J. Taylor ▼ C. McAleny
- 56' Jon Taylor
- 62' Josh Austerfield
- 63' Ollie Banks
- 63' Tyrese Fornah
- 64' ▲ D. Chesters ▼ J. Luamba
- 67' Luke Garbutt
- 69' J. Berry-McNally · L. Gordon 1-0
- 71' Curtis Tilt
- 71' Curtis Tilt
- 71' Curtis Tilt
- 77' ▲ M. Jacobs ▼ D. Markanday
- 78' ▲ M. Dackers ▼ C. Stockton
- 78' ▲ K. N’Mai ▼ T. Edwards
- 84' ▲ J. Quigley ▼ W. Grigg
- 84' ▲ B. Hobson ▼ J. Berry-McNally
- 86' 1-1 K. N’Mai · L. Garbutt
- 90' Tom Naylor
- FT1-1
Đội hình
- 23R. Boot 6.2
- 20V. Campbell 6.9
- 4T. Naylor 6.9
- 22C. Dunkley 7.2
- 19L. Gordon ⇢ 7.2
- 28O. Banks 7.2
- 8D. Oldaker 7.3
- 24D. Markanday ▼ 77' 6.7
- 17A. Dobra 7.0
- 18J. Berry-McNally ⚽ ▼ 84' 7.6
- 9W. Grigg ▼ 84' 6.5
Dự bị 7
- 10M. Jacobs ▲ 77' 6.3
- 27J. Quigley ▲ 84' 6.3
- 15B. Hobson ▲ 84' 6.2
- 3B. Horton
- 16T. Akinola
- 38L. Jessop
- 12T. Williams
- 1J. Jones 6.9
- 2T. Edwards ▼ 78' 6.7
- 5S. Negru 7.2
- 16C. Tilt 6.3
- 29L. Garbutt ⇢ 7.2
- 4O. Ashley ▼ 21' 6.7
- 6T. Fornah 7.0
- 22J. Luamba ▼ 64' 6.7
- 14B. Woodburn 6.5
- 18C. McAleny ▼ 46' 6.7
- 9C. Stockton ▼ 78' 6.5
Dự bị 7
- 33J. Austerfield ▲ 21' 6.9
- 11J. Taylor ▲ 46' 6.3
- 20D. Chesters ▲ 64' 7.0
- 36M. Dackers ▲ 78' 7.2
- 10K. N’Mai ⚽ ▲ 78' 7.7
- 17J. Chester
- 13M. Young
Thống kê
02⚑9
⚑171
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm5
3Trúng đích2
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
485Chuyền bóng252
406Chuyền chính xác157
84%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu61
95Ghi được87
76Thủng lưới85
1.51Bàn thắng mỗi trận1.43
19Giữ sạch lưới14
36Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai46