Salford City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chesterfield F.C.

Salford City F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 0-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 1, hòa 1, Chesterfield F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Phong độ
LLLWW Salford City F.C.
LWLDD Chesterfield F.C.
  1. 2' 0-1 L. Bonis
  2. 44' Liam Mandeville
  3. HT0-1
  4. 53' Jack Simpson
  5. 57' Luke Garbutt
  6. 61' B. Wiredu J. Powell
  7. 61' D. Udoh L. Garbutt
  8. 69' T. Naylor G. McEachran
  9. 72' K. Malcolm B. Woodburn
  10. 73' A. Odoh K. N'Mai
  11. 77' M. Owolabi-Belewu D. Markanday
  12. 77' J. Eccleston R. Hutton
  13. 77' R. Lamptey J. Koroma
  14. 84' K. Cesay J. Grant
  15. 84' F. Bryden L. Mandeville
  16. 90'+5 Brendan Sarpong-Wiredu
  17. 90'+4 Rafiq Lamptey
  18. FT0-1

Đội hình

Salford City F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Peter Cklamovski
  1. 1W. Norris 7.2
  2. 20O. Turton 6.3
  3. 22A. Oluwo 7.2
  4. 4W. Aimson 7.9
  5. 29L. Garbutt ▼ 61' 6.2
  6. 43L. Molyneux 6.3
  7. 8J. Grant ▼ 84' 6.9
  8. 6J. Powell ▼ 61' 6.5
  9. 10K. N'Mai ▼ 73' 7.2
  10. 7B. Woodburn ▼ 72' 6.5
  11. 9M. Langstaff 6.7

Dự bị 7

  1. 12S. Long
  2. 21K. Cesay ▲ 84' 6.7
  3. 44B. Wiredu ▲ 61' 7.2
  4. 30K. Malcolm ▲ 72' 6.3
  5. 16E. Bonds
  6. 14A. Odoh ▲ 73' 7.0
  7. 23D. Udoh ▲ 61' 6.5
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Cook
  1. 23R. Boot 7.9
  2. 33R. Hutton ▼ 77' 6.3
  3. 5K. McFadzean 7.3
  4. 6J. Simpson 6.9
  5. 19L. Gordon 6.9
  6. 20G. McEachran ▼ 69' 6.9
  7. 8R. Stirk 7.5
  8. 24D. Markanday ▼ 77' 7.0
  9. 7L. Mandeville ▼ 84' 6.9
  10. 37J. Koroma ▼ 77' 7.2
  11. 10L. Bonis 7.5

Dự bị 7

  1. 15A. Pond
  2. 2M. Owolabi-Belewu ▲ 77' 6.6
  3. 26J. Eccleston ▲ 77' 6.6
  4. 4T. Naylor ▲ 69' 6.7
  5. 30R. Lamptey ▲ 77' 6.3
  6. 9F. Bryden ▲ 84' 6.5
  7. 21D. Anisjko

Thống kê

025
130
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm14
3Trúng đích3
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
566Chuyền bóng317
480Chuyền chính xác235
85%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

10Trận đấu9
16Ghi được9
12Thủng lưới12
1.6Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu