Barrow A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cheltenham Town F.C.

Barrow A.F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-2 Cheltenham Town F.C. tại Conference Premier, 6 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 1, Cheltenham Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 38
Sân vận động
Holker Street, Barrow-in-Furness, Cumbria
Phong độ
LDWDL Barrow A.F.C.
LDWDW Cheltenham Town F.C.
  1. 2' 0-1 D. Wright
  2. 31' A. Grimes D. Mellor
  3. 31' D. Pilkington S. Williams
  4. HT0-1
  5. 46' H. Pell J. Barthram
  6. 64' J. Cranston J. Rowe
  7. 77' S. Grand 1-1
  8. 79' B. Waters G. McLennan
  9. 82' 1-2 A. Hall
  10. FT1-2

Đội hình

Barrow A.F.C.
  1. J. Dixon
  2. D. Livesey
  3. S. Grand
  4. S. Williams ▼ 31'
  5. A. Parry
  6. D. Mellor ▼ 31'
  7. P. Lacey
  8. D. Symington
  9. N. Anderton
  10. J. Williams
  11. A. Cook

Dự bị 5

  1. A. Grimes ▲ 31'
  2. D. Pilkington ▲ 31'
  3. A. Harvey
  4. A. Haworth
  5. J. Walker
Cheltenham Town F.C.
  1. D. Phillips
  2. D. Parslow
  3. J. Barthram ▼ 46'
  4. C. Burgess
  5. G. McLennan ▼ 79'
  6. K. Storer
  7. A. Hall
  8. J. Dayton
  9. J. Rowe ▼ 64'
  10. D. Wright
  11. D. Holman

Dự bị 5

  1. H. Pell ▲ 46'
  2. J. Cranston ▲ 64'
  3. B. Waters ▲ 79'
  4. C. Kitscha
  5. J. Munns

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
65Ghi được96
73Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu