Cheltenham Town F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Barrow A.F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 3-2 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 1, Barrow A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LDWDL Barrow A.F.C.
  1. 32' 0-1 S. Foley · B. Jackson
  2. 41' Scot Bennett
  3. HT0-1
  4. 46' 0-2 B. Whitfield · M. Williams
  5. 51' M. Taylor S. Bennett
  6. 51' A. Hay G. Miller
  7. 60' M. Taylor 1-2
  8. 62' Paul Farman
  9. 67' E. Acquah A. Pressley
  10. 70' M. Taylor · J. Day 2-2
  11. 73' T. Smith B. Whitfield
  12. 76' A. Hay · E. Williams 3-2
  13. 78' T. Vassell S. Foley
  14. 78' C. Mahoney K. Spence
  15. 78' L. Duru E. Newby
  16. 84' I. Bakare E. Williams
  17. 89' D. Power J. Thomas
  18. FT3-2

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Flynn
  1. 21J. Day 6.7
  2. 2A. Jude-Boyd 6.5
  3. 25S. Stubbs 7.2
  4. 6T. Bradbury 6.9
  5. 23V. Adedokun 6.9
  6. 17S. Bennett ▼ 51' 6.0
  7. 8L. Young 7.3
  8. 15J. Thomas ▼ 89' 6.5
  9. 22E. Archer 7.3
  10. 16E. Williams ▼ 84' 7.0
  11. 10G. Miller ▼ 51' 6.6

Dự bị 7

  1. 9M. Taylor ⚽2 ▲ 51' 8.0
  2. 11A. Hay ▲ 51' 7.2
  3. 18I. Bakare ▲ 84' 6.7
  4. 24D. Power ▲ 89' 6.2
  5. 12R. Bowman
  6. 41M. Diallo
  7. 14L. Dulson
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Whing
  1. 1P. Farman 6.5
  2. 16S. Foley ▼ 78' 7.2
  3. 6N. Canavan 6.9
  4. 5K. Cameron 6.5
  5. 11E. Newby ▼ 78' 6.2
  6. 14M. Williams 6.7
  7. 15R. Gotts 7.2
  8. 30B. Jackson 7.2
  9. 8K. Spence ▼ 78' 6.3
  10. 33A. Pressley ▼ 67' 7.5
  11. 34B. Whitfield ▼ 73' 6.9

Dự bị 6

  1. 20E. Acquah ▲ 67' 6.3
  2. 9T. Smith ▲ 73' 6.3
  3. 42T. Vassell ▲ 78' 6.6
  4. 23C. Mahoney ▲ 78' 6.9
  5. 39L. Duru ▲ 78' 6.7
  6. 21W. Stanway

Thống kê

017
210
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm6
6Trúng đích2
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị4
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
421Chuyền bóng260
317Chuyền chính xác159
75%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu58
91Ghi được66
97Thủng lưới72
1.47Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu