Cheltenham Town F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 0-2 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 1, Barrow A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
- Sân vận động
- Jonny-Rocks Stadium, Cheltenham, Gloucestershire
- Trọng tài
- J. Bell
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- LDWDL Barrow A.F.C.
- 2' 0-1 J. Jones
- 28' Josh Kay
- HT0-1
- 46' ▲ B. Thomas ▼ K. Ntlhe
- 59' ▲ A. Williams ▼ S. Smith
- 59' ▲ I. Vassilev ▼ F. Azaz
- 61' Tom Davies
- 64' ▲ L. James ▼ J. Kay
- 64' ▲ J. Devitt ▼ C. Taylor
- 66' 0-2 S. Longphản lưới
- 70' ▲ C. Wright ▼ C. Thomas
- 70' ▲ E. Chapman ▼ L. Freestone
- 90'+3 ▲ D. Sea ▼ S. Quigley
- FT0-2
Đội hình
- 20J. Griffiths 6.2
- 4B. Tozer 7.2
- 3C. Hussey 7.5
- 2S. Long 6.2
- 17L. Freestone ▼ 70' 6.2
- 26L. Sercombe 6.9
- 11M. Blair 6.9
- 7C. Thomas ▼ 70' 6.7
- 18F. Azaz ▼ 59' 6.9
- 10A. May 6.9
- 9S. Smith ▼ 59' 6.2
Dự bị 7
- 14A. Williams ▲ 59' 6.7
- 29I. Vassilev ▲ 59' 6.2
- 23C. Wright ▲ 70' 6.3
- 28E. Chapman ▲ 70' 6.9
- 1S. Flinders
- 24G. Horton
- 25T. Chamberlain
- 1J. Dixon 7.5
- 29N. Eardley 7.3
- 24K. Ntlhe ▼ 46' 6.7
- 22T. Davies 8.0
- 14J. Jones ⚽ 8.0
- 28C. Taylor ▼ 64' 6.3
- 4J. Taylor 7.0
- 42O. Banks 7.3
- 3P. Brough 6.7
- 11J. Kay ▼ 64' 6.3
- 9S. Quigley ▼ 90' 6.7
Dự bị 6
- 31B. Thomas ▲ 46' 6.9
- 33L. James ▲ 64' 6.7
- 36J. Devitt ▲ 64' 6.9
- 26D. Sea ▲ 90'
- 20M. Ndjoli
- 12J. Lillis
Thống kê
00⚑9
⚑520
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
9Phạt góc5
3Việt vị4
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
501Chuyền bóng232
373Chuyền chính xác126
74%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
75Ghi được60
55Thủng lưới66
1.32Bàn thắng mỗi trận1.11
25Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai32