Cheltenham Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Barrow A.F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-2 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 1, Barrow A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LDWDL Barrow A.F.C.
  1. 15' J. Davison · I. Hutchinson 1-0
  2. 24' Robbie Cundy
  3. 39' 1-1 I. Fletcher
  4. HT1-1
  5. 59' 1-2 J. Gordon
  6. 71' J. Earing E. Newby
  7. 74' D. Rose J. Gordon
  8. 75' S. Foley A. MacDonald
  9. 77' G. Miller J. Bickerstaff
  10. 77' C. Deeming A. Jude-Boyd
  11. 77' H. Ashfield L. Young
  12. 82' Danny Rose
  13. 82' J. Thompson T. Barkhuizen
  14. 83' R. Broom J. Tomkinson
  15. 85' Isaac Fletcher
  16. 90'+1 S. Sherring J. Davison
  17. 90' I. Hutchinson · G. Miller 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Steve Cotterill
  1. 1J. Day 7.9
  2. 2A. Jude-Boyd ▼ 77' 6.7
  3. 6R. Cundy 6.9
  4. 5J. Wilson 6.0
  5. 27J. Tomkinson ▼ 83' 6.3
  6. 8L. Young ▼ 77' 6.3
  7. 26B. Stevenson 7.0
  8. 23I. Hutchinson 8.0
  9. 11J. Thomas 6.5
  10. 9J. Davison ▼ 90' 7.3
  11. 20J. Bickerstaff ▼ 77' 6.5

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 14R. Broom ▲ 83' 6.3
  3. 10G. Miller ▲ 77' 7.9
  4. 21G. Nurse
  5. 24S. Sherring ▲ 90' 6.6
  6. 7C. Deeming ▲ 77' 6.3
  7. 4H. Ashfield ▲ 77' 6.6
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sam Foley
  1. 1W. Stanway 6.7
  2. 24F. Anderson 6.2
  3. 2A. MacDonald ▼ 75' 6.9
  4. 6N. Canavan 6.5
  5. 29T. Barkhuizen ▼ 82' 7.3
  6. 45R. Harper 6.6
  7. 14C. McCann 6.9
  8. 7B. Jackson 7.3
  9. 11E. Newby ▼ 71' 6.2
  10. 25J. Gordon ▼ 74' 6.2
  11. 20I. Fletcher 6.3

Dự bị 6

  1. 31B. Winterbottom
  2. 10T. Walker
  3. 21J. Earing ▲ 71' 6.9
  4. 33D. Rose ▲ 74' 6.2
  5. 16S. Foley ▲ 75' 6.9
  6. 26J. Thompson ▲ 82' 6.5

Thống kê

011
320
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm11
5Trúng đích8
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
6Cứu thua3
383Chuyền bóng345
293Chuyền chính xác247
77%Chính xác chuyền72%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
74Ghi được57
99Thủng lưới90
1.23Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu