Cheltenham Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barrow A.F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 2-1 Barrow A.F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 8, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 4, hòa 1, Barrow A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 7
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
LDWDL Barrow A.F.C.
  1. 44' 0-1 A. Downesphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' A. Hall B. Waters
  4. 46' R. Dickie H. Pell
  5. 68' N. Cowperthwaite D. Livesey
  6. 69' M. Fofana P. Lacey
  7. 72' K. Storer 1-1
  8. 76' J. Cooke D. Wright
  9. 77' E. Newby J. Walker
  10. 88' R. Dickie 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C.
  1. D. Phillips
  2. D. Parslow
  3. A. Downes
  4. J. Barthram
  5. G. McLennan
  6. K. Storer
  7. H. Pell ▼ 46'
  8. J. Munns
  9. B. Waters ▼ 46'
  10. D. Wright ▼ 76'
  11. A. Morgan-Smith

Dự bị 5

  1. A. Hall ▲ 46'
  2. R. Dickie ▲ 46'
  3. J. Cooke ▲ 76'
  4. J. Rowe
  5. R. Lovett
Barrow A.F.C.
  1. J. Dixon
  2. N. Ashton
  3. D. Livesey ▼ 68'
  4. S. Grand
  5. G. Williams
  6. A. Haworth
  7. A. Harvey
  8. D. Mellor
  9. P. Lacey ▼ 69'
  10. J. Walker ▼ 77'
  11. S. Cosgrove

Dự bị 5

  1. N. Cowperthwaite ▲ 68'
  2. M. Fofana ▲ 69'
  3. E. Newby ▲ 77'
  4. A. Newby
  5. A. Taylor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
96Ghi được65
40Thủng lưới73
1.85Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn27
61Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu