Barrow A.F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 3-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 1, Cheltenham Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
- Sân vận động
- Progression Solicitors Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Trọng tài
- M. Edwards
- Phong độ
- LDWDL Barrow A.F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- 19' Chris Clements
- 41' William Boyle
- 43' S. Quigley11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Azaz ▼ T. Sang
- 46' ▲ G. Lloyd ▼ A. May
- 46' ▲ E. Chapman ▼ C. Clements
- 52' L. James 2-0
- 59' ▲ R. Reid ▼ A. Williams
- 73' Connor Brown
- 74' H. Biggins 3-0
- 76' Chris Hussey
- 78' ▲ L. Freestone ▼ C. Hussey
- 80' ▲ S. Wilson ▼ J. Kay
- 85' ▲ D. Angus ▼ S. Quigley
- 85' ▲ J. Taylor ▼ H. Biggins
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Dixon 7.5
- 6S. Hird 7.0
- 2C. Brown 6.3
- 5M. Platt 7.5
- 28C. Taylor 7.2
- 3P. Brough 6.9
- 16T. Beadling 6.6
- 11J. Kay ▼ 80' 7.5
- 25H. Biggins ⚽ ▼ 85' 7.3
- 33L. James ⚽ 7.0
- 9S. Quigley ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 6
- 19S. Wilson ▲ 80' 6.3
- 20D. Angus ▲ 85' 6.6
- 4J. Taylor ▲ 85' 6.3
- 29J. Reid
- 14J. Jones
- 12J. Lillis
- 20J. Griffiths 6.9
- 4B. Tozer 6.9
- 3C. Hussey ▼ 78' 6.6
- 5C. Raglan 6.2
- 15W. Boyle 6.3
- 27T. Sang ▼ 46' 6.3
- 26L. Sercombe 6.3
- 8C. Clements ▼ 46' 6.7
- 11M. Blair 6.3
- 14A. Williams ▼ 59' 6.7
- 10A. May ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 18F. Azaz ▲ 46' 6.2
- 19G. Lloyd ▲ 46' 6.5
- 28E. Chapman ▲ 46' 6.6
- 9R. Reid ▲ 59' 6.5
- 17L. Freestone ▲ 78' 6.7
- 22M. Harris
- 6D. Bowry
Thống kê
01⚑4
⚑430
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm10
8Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
277Chuyền bóng461
175Chuyền chính xác331
63%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu57
60Ghi được75
66Thủng lưới55
1.11Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai34