Barrow A.F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cheltenham Town F.C.

Barrow A.F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-2 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 1, Cheltenham Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Phong độ
LDWDL Barrow A.F.C.
LDWDW Cheltenham Town F.C.
  1. 39' 0-1 H. Adelakun · J. Thomas
  2. HT0-1
  3. 47' B. Whitfield · T. Barkhuizen 1-1
  4. 73' E. Newby B. Whitfield
  5. 74' C. Mahoney J. Earing
  6. 75' E. Archer J. Thomas
  7. 82' I. Cameron K. Hemmings
  8. 84' 1-2 E. Archer · I. Hutchinson
  9. 87' B. Jackson T. Barkhuizen
  10. 87' I. Fletcher S. Smith
  11. 88' T. Taylor J. Bickerstaff
  12. 90'+2 D. Power H. Adelakun
  13. 90'+2 L. Kinsella I. Hutchinson
  14. FT1-2

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Andrew Whing
  1. 1W. Stanway 6.9
  2. 4M. Williams 6.7
  3. 5C. Raglan 6.6
  4. 3L. Shipley 6.9
  5. 34B. Whitfield ▼ 73' 7.9
  6. 8S. Smith ▼ 87' 6.6
  7. 14C. McCann 6.9
  8. 21J. Earing ▼ 74' 6.5
  9. 29T. Barkhuizen ▼ 87' 7.7
  10. 25J. Gordon 6.7
  11. 15K. Hemmings ▼ 82' 6.7

Dự bị 6

  1. 31B. Winterbottom
  2. 7B. Jackson ▲ 87' 6.6
  3. 20I. Fletcher ▲ 87' 6.3
  4. 11E. Newby ▲ 73' 6.3
  5. 23C. Mahoney ▲ 74' 6.9
  6. 18I. Cameron ▲ 82' 6.3
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael John Flynn
  1. 1J. Day 6.2
  2. 2A. Jude-Boyd 6.5
  3. 6R. Cundy 7.2
  4. 5J. Wilson 6.6
  5. 27J. Tomkinson 6.9
  6. 8L. Young 6.9
  7. 26B. Stevenson 7.3
  8. 21I. Hutchinson ▼ 90' 6.5
  9. 11J. Thomas ▼ 75' 6.9
  10. 20J. Bickerstaff ▼ 88' 6.2
  11. 31H. Adelakun ▼ 90' 7.9

Dự bị 7

  1. 41M. Diallo
  2. 12D. Power ▲ 90'
  3. 3G. Harmon
  4. 4L. Kinsella ▲ 90'
  5. 16J. Martin
  6. 22E. Archer ▲ 75' 7.3
  7. 15T. Taylor ▲ 88' 6.7

Thống kê

0011
400
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm16
5Trúng đích4
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn6
11Phạt góc4
0Việt vị1
0Phạm lỗi3
2Cứu thua4
445Chuyền bóng312
334Chuyền chính xác219
75%Chính xác chuyền70%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu60
57Ghi được74
90Thủng lưới99
1Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu