Barrow A.F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 2-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 1, Cheltenham Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Phong độ
- LDWDL Barrow A.F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- 41' 0-1 R. Bowman
- HT0-1
- 48' E. Acquah · E. Newby 1-1
- 59' ▲ K. Kouyate ▼ C. Popov
- 63' ▲ F. Willcox ▼ M. Norkett
- 66' Freddie Willcox
- 69' ▲ D. Telford ▼ S. Foley
- 69' ▲ A. Dallas ▼ E. Acquah
- 73' Katia Kouyate
- 77' ▲ N. Eccleston ▼ R. Feely
- 83' ▲ L. Dulson ▼ J. Colwill
- 86' A. Dallas · B. Jackson 2-1
- 88' ▲ G. Miller ▼ T. Pett
- 90'+5 Wyll Stanway
- FT2-1
Đội hình
- 21W. Stanway 6.9
- 24R. Feely ▼ 77' 6.2
- 42T. Vassell 7.3
- 14C. Stokes 7.2
- 30B. Jackson ⇢ 7.0
- 8K. Spence 6.9
- 4D. Campbell 6.9
- 22C. Popov ▼ 59' 6.9
- 16S. Foley ▼ 69' 6.3
- 11E. Newby ⇢ 7.2
- 20E. Acquah ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 6
- 17K. Kouyate ▲ 59' 6.2
- 19D. Telford ▲ 69' 6.7
- 9A. Dallas ⚽ ▲ 69' 7.0
- 2N. Eccleston ▲ 77' 6.7
- 29J. Tiensia
- 38C. Weston
- 1O. Evans 6.3
- 4L. Kinsella 6.9
- 25S. Stubbs 7.0
- 6T. Bradbury 6.3
- 23L. Shipley 6.9
- 22E. Archer 6.3
- 8L. Young 6.9
- 16J. Colwill ▼ 83' 6.5
- 34T. Pett ▼ 88' 6.9
- 11M. Norkett ▼ 63' 6.9
- 12R. Bowman ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 30F. Willcox ▲ 63' 6.7
- 14L. Dulson ▲ 83' 6.7
- 10G. Miller ▲ 88'
- 21J. Day
- 35B. Liggett
- 19H. Sohna
- 5L. Laing
Thống kê
02⚑0
⚑110
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm7
4Trúng đích5
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
0Phạt góc1
3Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
475Chuyền bóng271
338Chuyền chính xác138
71%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu62
66Ghi được91
72Thủng lưới97
1.14Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai56