Fleetwood Town F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 1-1 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 6, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
- Phong độ
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- LWLDD Chesterfield F.C.
- HT0-0
- 59' ▲ D. Duffy ▼ A. Dobra
- 59' ▲ D. Markanday ▼ L. Mandeville
- 60' ▲ J. Berry-McNally ▼ T. Naylor
- 61' Kyle McFadzean
- 64' ▲ J. Donacien ▼ L. Bonis
- 67' C. Evans · R. Coughlan 1-0
- 68' ▲ M. Owolabi-Belewu ▼ L. Gordon
- 81' ▲ D. E. Osong ▼ R. Coughlan
- 83' ▲ J. Davies ▼ E. Bonds
- 89' 1-1 R. Stirk
- FT1-1
Đội hình
- 13J. Lynch 6.2
- 4J. Bolton 7.2
- 35C. Haughey 6.2
- 5F. Potter 7.2
- 20H. Neal 7.5
- 16E. Ennis 6.7
- 6E. Bonds ▼ 83' 7.2
- 10M. Helm 7.2
- 24M. Clark 6.9
- 19R. Coughlan ⇢ ▼ 81' 7.7
- 17C. Evans ⚽ 8.3
Dự bị 7
- 37L. Hewitson
- 15J. Davies ▲ 83' 6.5
- 18H. Holgate
- 22J. Powell
- 9W. Davies
- 7D. E. Osong ▲ 81' 6.3
- 38C. McLean
- 23R. Boot 7.6
- 29S. Curtis 6.3
- 6K. McFadzean 6.2
- 26S. Swinkels 7.3
- 19L. Gordon ▼ 68' 6.6
- 36S. Braybrooke 7.9
- 8R. Stirk ⚽ 8.0
- 7L. Mandeville ▼ 59' 6.6
- 4T. Naylor ▼ 60' 6.6
- 17A. Dobra ▼ 59' 6.0
- 10L. Bonis ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 1Z. Hemming
- 13J. Fleck
- 44J. Donacien ▲ 64' 6.9
- 11D. Duffy ▲ 59' 6.3
- 28J. Berry-McNally ▲ 60' 6.9
- 24D. Markanday ▲ 59' 6.7
- 2M. Owolabi-Belewu ▲ 68' 7.3
Thống kê
00⚑4
⚑601
51%Kiểm soát bóng49%
22Dứt điểm13
9Trúng đích2
3Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn6
4Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi8
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
451Chuyền bóng437
326Chuyền chính xác326
72%Chính xác chuyền75%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
81Ghi được85
75Thủng lưới81
1.42Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai46