Fleetwood Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chesterfield F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 1-0 Chesterfield F.C. tại League Cup, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 3, hòa 2, Chesterfield F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Phong độ
DWDDW Fleetwood Town F.C.
LWLDD Chesterfield F.C.
  1. 14' C. Evans · F. Potter 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' Kane Thompson-Sommers
  4. 65' Josh Koroma
  5. 70' L. Mandeville R. Sotiriou
  6. 70' F. Bryden L. Bonis
  7. 72' C. McLean K. Thompson-Sommers
  8. 76' D. Anisjko J. Koroma
  9. 78' D. Andrew R. Cirino
  10. 84' T. Naylor L. Gordon
  11. 86' Lewis McCann
  12. 89' Kyle McFadzean
  13. 90' Finley Potter
  14. FT1-0

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Matthew Lawlor
  1. 1J. Lynch 7.5
  2. 26S. Rooney 8.6
  3. 6R. Bennett 6.9
  4. 5F. Potter 7.2
  5. 4H. Neal 6.6
  6. 29R. Cirino ▼ 78' 6.6
  7. 8K. Thompson-Sommers ▼ 72' 6.7
  8. 10M. Helm 6.3
  9. 14L. McCann 6.7
  10. 17C. Evans 7.7
  11. 9W. Davies 6.9

Dự bị 7

  1. 22J. Pradic
  2. 36J. Dempsey
  3. 3D. Andrew ▲ 78' 6.9
  4. 35S. Costelloe
  5. 27C. McLean ▲ 72' 6.7
  6. 40D. Animasaun
  7. 43N. Sawkins
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paul Cook
  1. 23R. Boot 6.3
  2. 33R. Hutton 7.7
  3. 5K. McFadzean 7.3
  4. 6J. Simpson 6.9
  5. 19L. Gordon ▼ 84' 7.3
  6. 24D. Markanday 6.6
  7. 8R. Stirk 6.9
  8. 20G. McEachran 7.2
  9. 37J. Koroma ▼ 76' 6.2
  10. 10L. Bonis ▼ 70' 6.0
  11. 17R. Sotiriou ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 43J. Sissons
  2. 7L. Mandeville ▲ 70' 6.6
  3. 16L. Butterfield
  4. 15A. Pond
  5. 9F. Bryden ▲ 70' 6.2
  6. 21D. Anisjko ▲ 76' 6.5
  7. 4T. Naylor ▲ 84' 6.6
  8. 2M. Owolabi-Belewu
  9. 26J. Eccleston

Thống kê

037
920
29%Kiểm soát bóng71%
5Dứt điểm15
2Trúng đích1
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn9
7Phạt góc9
0Việt vị2
21Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
269Chuyền bóng633
178Chuyền chính xác543
66%Chính xác chuyền86%

So sánh

13Trận đấu9
22Ghi được9
6Thủng lưới12
1.69Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu