Chesterfield F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 3-0 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 1, hòa 3, Fleetwood Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
- Sân vận động
- SMH Group Stadium, Chesterfield, Derbyshire
- Phong độ
- LWLDD Chesterfield F.C.
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- 14' Mark Helm
- 31' ▲ O. Banks ▼ A. Dobra
- HT0-0
- 55' R. Colclough 1-0
- 60' ▲ G. Morrison ▼ L. Marsh
- 68' ▲ D. Duffy ▼ R. Colclough
- 68' ▲ A. Pepple ▼ W. Grigg
- 69' A. Palmer · L. Mandeville 2-0
- 70' ▲ K. Moore ▼ O. Devonport
- 74' ▲ T. Naylor ▼ J. Metcalfe
- 74' ▲ P. Madden ▼ J. Fleck
- 77' ▲ Z. Medley ▼ M. Virtue-Thick
- 78' P. Madden · A. Pepple 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 23R. Boot 7.2
- 7L. Mandeville ⇢ 7.6
- 21A. Palmer ⚽ 8.2
- 25K. McFadzean 7.2
- 19L. Gordon 6.9
- 26J. Metcalfe ▼ 74' 7.3
- 13J. Fleck ▼ 74' 6.7
- 34M. Olakigbe 6.3
- 17A. Dobra ▼ 31' 6.9
- 11R. Colclough ⚽ ▼ 68' 7.9
- 9W. Grigg ▼ 68' 6.5
Dự bị 7
- 28O. Banks ▲ 31' 6.6
- 18D. Duffy ▲ 68' 6.9
- 27A. Pepple ▲ 68' 7.3
- 4T. Naylor ▲ 74' 6.6
- 33P. Madden ⚽ ▲ 74' 7.7
- 5J. Grimes
- 1M. Thompson
- 13J. Lynch 6.3
- 26S. Rooney 6.7
- 15R. Bennett 6.2
- 25F. Potter 6.2
- 16Mackenzie Hunt 7.3
- 8M. Virtue-Thick ▼ 77' 6.5
- 20H. Neal 6.5
- 17M. Helm 6.3
- 21L. Marsh ▼ 60' 6.7
- 31O. Devonport ▼ 70' 6.7
- 10D. Mayor 6.6
Dự bị 7
- 23G. Morrison ▲ 60' 6.7
- 27K. Moore ▲ 70' 6.3
- 3Z. Medley ▲ 77' 6.3
- 24W. Johnson
- 29R. Mansfield
- 37L. Hewitson
- 5J. Bolton
Thống kê
00⚑9
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm8
3Trúng đích3
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
9Phạt góc2
4Việt vị3
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
493Chuyền bóng301
414Chuyền chính xác216
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu58
95Ghi được79
76Thủng lưới74
1.51Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai42