Chesterfield F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fleetwood Town F.C.

Chesterfield F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 0-1 Fleetwood Town F.C. tại League One, 18 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 1, hòa 3, Fleetwood Town F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Trọng tài
Ross Joyce, England
Phong độ
LWLDD Chesterfield F.C.
DWDDW Fleetwood Town F.C.
  1. 9' A. Cairns C. Neal
  2. 41' 0-1 C. McLaughlin · J. Sowerby
  3. HT0-1
  4. 51' Liam O'Neil
  5. 54' R. German K. Dennis
  6. 60' C. Evans R. Mitchell
  7. 66' Bobby Grant
  8. 67' D. Cole A. Hunter
  9. 70' Amari Bell
  10. 77' P. McGinn L. ONeil
  11. 81' V. Nirennold J. Sowerby
  12. 83' Ched Evans
  13. 90' Paul McGinn
  14. FT0-1

Đội hình

Chesterfield F.C. HLV: D. Wilson
  1. 12R. Fulton
  2. 4S. Hird
  3. 15L. O'Neil
  4. 23T. Anderson
  5. 26J. O'Shea
  6. 5G. Liddle
  7. 18J. Nolan
  8. 28G. Ariyibi
  9. 19D. Donohue
  10. 20K. Dennis ▼ 54'
  11. 11R. Mitchell ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 35R. German ▲ 54'
  2. 9C. Evans ▲ 60'
  3. 2P. McGinn ▲ 77'
  4. 6I. Evatt
  5. 7D. Gardner
  6. 17C. Dimaio
  7. 21L. Allinson
Fleetwood Town F.C. HLV: U. Rösler
  1. 1C. Neal ▼ 9'
  2. 5A. Eastham
  3. 2C. McLaughlin
  4. 3A. Bell
  5. 6N. Pond
  6. 8J. Ryan
  7. 34K. Dempsey
  8. 11B. Grant
  9. 10D. Ball
  10. 28J. Sowerby ▼ 81'
  11. 22A. Hunter ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 21A. Cairns ▲ 9'
  2. 44D. Cole ▲ 67'
  3. 15V. Nirennold ▲ 81'
  4. 4E. Jonsson
  5. 12C. Bolger
  6. 23M. Woolford
  7. 45A. Jakubiak

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield F.C.
46 92 - 47 +45 100
2
Bolton Wanderers
46 68 - 36 +32 86
3
Scunthorpe United F.C.
46 80 - 54 +26 82
4
Fleetwood Town F.C.
46 64 - 43 +21 82
5
Bradford City A.F.C.
46 62 - 43 +19 79
6
Millwall F.C.
46 66 - 57 +9 73
7
Southend United F.C.
46 70 - 53 +17 72
8
Oxford United F.C.
46 65 - 52 +13 69
9
Rochdale A.F.C.
46 71 - 62 +9 69
10
Bristol Rovers F.C.
46 68 - 70 -2 66
11
Peterborough United F.C.
46 62 - 62 0 62
12
Milton Keynes Dons F.C.
46 60 - 58 +2 61
13
Charlton Athletic F.C.
46 60 - 53 +7 60
14
Walsall F.C.
46 51 - 58 -7 58
15
Wimbledon F.C.
46 52 - 55 -3 57
16
Northampton Town F.C.
46 60 - 73 -13 53
17
Oldham Athletic A.F.C.
46 31 - 44 -13 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 46 - 63 -17 51
19
Bury F.C.
46 61 - 73 -12 50
20
Gillingham F.C.
46 59 - 79 -20 50
21
Port Vale F.C.
46 45 - 70 -25 49
22
Swindon Town F.C.
46 44 - 66 -22 44
23
Coventry City F.C.
46 37 - 68 -31 39
24
Chesterfield F.C.
46 43 - 78 -35 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu58
53Ghi được77
96Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới25
30Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu