Chesterfield F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 1-1 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 1, hòa 3, Fleetwood Town F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
- Phong độ
- LWLDD Chesterfield F.C.
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- 7' 0-1 W. Davies · H. Neal
- 25' D. Markanday · R. Stirk 1-1
- 39' Devan Tanton
- HT1-1
- 46' ▲ J. Donacien ▼ D. Tanton
- 63' ▲ R. Darcy ▼ J. Berry-McNally
- 63' ▲ Z. Medley ▼ L. McCann
- 68' Matthew Virtue-Thick
- 74' ▲ M. Helm ▼ M. Virtue-Thick
- 81' Harrison Neal
- 83' ▲ D. Duffy ▼ A. Dobra
- 83' ▲ W. Dickson ▼ L. Bonis
- 90'+4 Elliot Bonds
- 90'+1 ▲ C. Evans ▼ W. Davies
- 90'+1 ▲ G. Morrison ▼ H. Neal
- FT1-1
Đội hình
- 1Z. Hemming 6.6
- 30D. Tanton ▼ 46' 6.2
- 22C. Dunkley 6.5
- 6K. McFadzean 7.6
- 19L. Gordon 6.6
- 8R. Stirk ⇢ 8.0
- 7L. Mandeville 7.0
- 24D. Markanday ⚽ 7.9
- 17A. Dobra ▼ 83' 7.2
- 28J. Berry-McNally ▼ 63' 6.9
- 10L. Bonis ▼ 83' 6.5
Dự bị 7
- 23R. Boot
- 3A. Lewis
- 5J. Grimes
- 11D. Duffy ▲ 83' 6.6
- 25W. Dickson ▲ 83' 6.5
- 27R. Darcy ▲ 63' 6.5
- 44J. Donacien ▲ 46' 7.2
- 13J. Lynch 6.9
- 18H. Holgate 6.6
- 4J. Bolton 7.3
- 32K. Hughes 7.2
- 20H. Neal ⇢ ▼ 90' 7.7
- 14L. McCann ▼ 63' 6.9
- 8M. Virtue-Thick ▼ 74' 6.2
- 6E. Bonds 6.3
- 16E. Ennis 7.2
- 9W. Davies ⚽ ▼ 90' 6.7
- 7R. Graydon 6.2
Dự bị 7
- 1D. Harrington
- 34L. Roberts
- 3Z. Medley ▲ 63' 6.5
- 10M. Helm ▲ 74' 6.7
- 11J. Norwood
- 17C. Evans ▲ 90'
- 23G. Morrison ▲ 90'
Thống kê
01⚑9
⚑930
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm6
5Trúng đích2
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
9Phạt góc9
0Việt vị4
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
534Chuyền bóng250
449Chuyền chính xác152
84%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
85Ghi được81
81Thủng lưới75
1.47Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai49